Nhận thông tin hàng tuần về trường quốc tế và mẹo tuyển sinh
| Khối lớp | Học phí hàng năm | Phí đăng ký | Tiền đặt cọc |
|---|---|---|---|
| Nursery & Reception | 2.820.000 ¥≈ 17.772,42 US$ | - | - |
| Year 1 – Year 6 | 2.820.000 ¥≈ 17.772,42 US$ | - | - |
| Year 10 – Year 13 | 2.930.000 ¥≈ 18.465,67 US$ | - | - |
| Year 7 – Year 9 | 2.840.000 ¥≈ 17.898,47 US$ | - | - |
Giá trị gần đúng dựa trên tỷ giá trung bình tháng của ECB (2026-03). Số tiền thực tế có thể khác.