Hoa Kỳ

Trường quốc tế tại Hoa Kỳ

Trường quốc tế tại Hoa Kỳ. Chương trình phổ biến nhất là IB Diploma. Học phí hằng năm thường ở mức 73 N US$–79,3 N US$ (Trường nội trú (gồm nội trú, chưa gồm bữa ăn)).

Các trường quốc tế tại Hoa Kỳ có mức học phí, chương trình giảng dạy và vị trí rất đa dạng, vì vậy các gia đình nên so sánh tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào mức học phí niêm yết. Việc lựa chọn chương trình học — bằng tốt nghiệp Mỹ kết hợp AP, chương trình Tú tài Quốc tế IB, hay hướng đi kiểu Anh theo Cambridge/Edexcel — ảnh hưởng đến việc chuẩn bị vào đại học nhiều hơn là loại hình trường. Bất kỳ trẻ nào chuyển đến chủ yếu để đi học đều cần visa F-1 từ một trường được chứng nhận SEVP. Nhu cầu cao nhất tập trung ở các khu vực đô thị lớn như California, New York, Texas và Florida, trong khi mô hình nội trú vẫn là một lựa chọn mang tính chuyên biệt.

Trước khi so sánh

Những điều gia đình nên biết

Chương trình học nào phù hợp?

Các gia đình thường lựa chọn giữa bằng tốt nghiệp trung học Mỹ (thường kèm các kỳ thi AP tùy chọn), chương trình IB Diploma trong hai năm cuối, hoặc lộ trình kiểu Anh theo Cambridge hay Pearson Edexcel dẫn đến IGCSE và A Level, cùng với các lựa chọn song ngữ hoặc chương trình quốc gia tại một số thành phố. Không có chương trình nào là 'tốt hơn' một cách tuyệt đối — yêu cầu về môn học và điểm số của các trường đại học khác nhau tùy theo từng trường, vì vậy định hướng du học nên là yếu tố quyết định lựa chọn môn học từ lớp 10–12 trước khi so sánh các trường.

Đọc chi tiết

Chi phí thực tế cho năm học đầu tiên là bao nhiêu?

Học phí ngày công bố trong các bảng phí hiện hành dao động khoảng từ $16,000 đến $51,000 một năm, tăng theo khối lớp và khác nhau tùy theo thành phố. Ngoài học phí, cần dự trù thêm phí nộp đơn và ghi danh, phí công nghệ và tài liệu học tập, chi phí đi lại, đồng phục, và — đối với gia đình quốc tế — tiền đặt cọc, bảo hiểm hoặc chi phí nhà ở. Các gia đình chọn nội trú nên so sánh tổng chi phí nội trú đầy đủ, thay vì chỉ nhìn vào học phí niêm yết, vì chi phí ăn ở, bảo hiểm và cơ sở vật chất thường được tính riêng.

Đọc chi tiết

Các trường quốc tế tập trung ở đâu?

Sự lựa chọn tập trung chủ yếu ở các khu vực đô thị lớn thay vì trải đều trên toàn quốc. California và New York nổi bật là những thị trường bang đặc biệt mạnh, trong khi các thành phố ở Texas, Nam Florida và Atlanta cho thấy mức tăng trưởng sôi động gần đây. Các đô thị cửa ngõ lâu đời như New York, Boston, Chicago, Washington, Los Angeles và San Francisco cung cấp phạm vi chương trình học và ngôn ngữ rộng nhất, nhưng thường đi kèm học phí cao hơn và cạnh tranh nhập học gay gắt hơn ở các khối lớp phổ biến.

Đọc chi tiết

Con tôi có cần thị thực không?

Một trẻ chuyển đến Hoa Kỳ chủ yếu để theo học tại trường quốc tế tư thục thường cần thị thực du học F-1, đòi hỏi trường phải được chứng nhận SEVP để cấp mẫu I-20. Hãy xác nhận chứng nhận này trước khi thanh toán các khoản phí không hoàn lại. Việc con có thị thực F-1 không đồng nghĩa cha mẹ được cấp tình trạng F-2 — F-2 chỉ áp dụng cho vợ/chồng và con vị thành niên của người có thị thực F-1, vì vậy cha mẹ cần một tình trạng nhập cư riêng, đủ điều kiện độc lập, để cư trú tại nước này.

Đọc chi tiết

Dữ liệu thị trường

Tổng quan

12

Thành phố

73 N US$–79,3 N US$

Trường nội trú (gồm nội trú, chưa gồm bữa ăn)

6 trường

trung vị 77 N US$

Chương trình

Chương trình học tại Hoa Kỳ

So sánh, học phí và xếp hạng

Danh bạ trường

Trường nổi bật tại Hoa Kỳ

Được chọn dựa trên điểm đánh giá chung Schoozy.

IB PYP
IB MYP
IB Diploma
Độ tuổi
5 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
1.188.084.727 ₫

UWC-USA

Montezuma, Hoa Kỳ

IB Diploma
Học phí hàng năm (ước tính)
1.485.758.702 ₫

Deerfield Academy

Deerfield, Hoa Kỳ

Học phí hàng năm (ước tính)
1.401.417.742 ₫

Groton School

Groton, Hoa Kỳ

Học phí hàng năm (ước tính)
1.275.559.097 ₫

The Lawrenceville School

Lawrenceville, Hoa Kỳ

Học phí hàng năm (ước tính)
1.777.165.857 ₫

The Hotchkiss School

Lakeville, Hoa Kỳ

Học phí hàng năm (ước tính)
1.793.877.379 ₫

Các trường học này nằm ở Hoa Kỳ

Phóng to để xem tên các trường học. Chọn một điểm để mở trang trường học.

Hướng dẫn thị trường độc lập

Tìm hiểu trường quốc tế tại Hoa Kỳ

Chương trình Mỹ, IB và Anh dẫn đầu, nhưng 'được công nhận' không đơn giản

Hầu hết các trường theo một trong số ít lộ trình quen thuộc: bằng tốt nghiệp trung học Mỹ, thường kết hợp với các kỳ thi Advanced Placement tùy chọn; chương trình Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), đặc biệt là chương trình Diploma Programme trong hai năm cuối; các lộ trình kiểu Anh dẫn đến IGCSE rồi A Level thông qua Cambridge hoặc Pearson Edexcel; và ở một số thành phố, các chương trình quốc gia song ngữ hoặc theo ngôn ngữ di sản như chương trình giảng dạy bằng tiếng Pháp. Hiện chưa có dữ liệu quốc gia được xác minh xếp hạng số lượng trường sử dụng từng chương trình, vì vậy các gia đình nên xem việc chọn chương trình học là vấn đề về sự phù hợp hơn là cuộc thi mức độ phổ biến.

Các trường đại học không đối xử với các bằng cấp một cách máy móc như nhau: yêu cầu môn học tiên quyết, điểm số cần thiết và quy định về tín chỉ hoặc miễn học phần do từng trường, và đôi khi từng khoa, tự quy định. Chính tổ chức Tú tài Quốc tế cũng lưu ý rằng chính sách công nhận không đảm bảo việc được nhận vào học. Trước khi chốt các môn học ở lớp 10–12, hãy xác nhận bằng văn bản cách trường đại học mục tiêu xử lý các yêu cầu về toán học, khoa học, ngôn ngữ và bất kỳ lộ trình chuyên ngành nào theo chương trình đã chọn.

Thông tin tính đến tháng 3 năm 2026

Học phí niêm yết chỉ là mức giá khởi điểm, không phải tổng chi phí

Các bảng phí công bố hiện hành cho thấy học phí ngày dao động khoảng từ $16,000 đến $51,000 một năm, thường tăng theo khối lớp và cao nhất tại các thị trường đô thị lớn. Ngân sách cũng cần bao gồm phí nộp đơn hoặc đăng ký, thường không hoàn lại; tiền đặt cọc ghi danh có thể hoặc không được khấu trừ vào học phí; các khoản phí bắt buộc về công nghệ và tài liệu học tập; chi phí đi lại và đồng phục; và đối với gia đình nội trú hoặc quốc tế, chi phí bảo hiểm, nhà ở hoặc người giám hộ.

Phí thi cử tạo thêm sự khác biệt: kỳ thi Advanced Placement năm 2026 có giá $99 mỗi môn, với phí đặt muộn hoặc hủy là $40, trong khi lịch phí IB năm 2026 liệt kê phí môn thi thí sinh là £76 cộng thêm các khoản phí thành phần cốt lõi riêng; Cambridge tính phí theo từng lượt thi mà không công bố một bảng giá cố định cho Mỹ. Hãy yêu cầu mỗi trường cung cấp bảng phí bằng văn bản phân tách rõ chi phí bắt buộc và tùy chọn. Trong trường hợp người sử dụng lao động tài trợ học phí, khoản giảm học phí K-12 do người sử dụng lao động chi trả vẫn được miễn thuế theo quy định hiện hành của IRS.

Sự tập trung tại các đô thị, không phải trải rộng toàn quốc, quyết định lựa chọn

Các trường quốc tế tập trung mạnh quanh các khu vực đô thị lớn thay vì trải đều khắp cả nước. Các nghiên cứu xác định California và New York là những thị trường bang đặc biệt mạnh, phản ánh quy mô dân số, hoạt động chuyển dịch của doanh nghiệp và nhu cầu đã hình thành từ lâu. Các bình luận thị trường gần đây hơn cho thấy mức tăng trưởng sôi động tại các đô thị Texas như Houston, Dallas, Austin và San Antonio, cùng với Nam Florida và Atlanta.

Các thành phố cửa ngõ lâu đời hơn — New York, Boston, Chicago, Washington, Los Angeles và San Francisco — vẫn duy trì nhu cầu sâu rộng và thường có phạm vi chương trình học cùng ngôn ngữ rộng nhất, dù thường đi kèm học phí cao hơn và cạnh tranh nhập học gay gắt hơn ở các khối lớp phổ biến. Các lựa chọn nội trú có phạm vi địa lý hẹp hơn, với các chương trình đã được xác minh tập trung tại vùng Đông Bắc, Texas, Florida và một phần khu vực Mountain West; các gia đình tìm kiếm lựa chọn nội trú nên xác nhận độ tuổi nhập học, vì hầu hết chương trình nội trú bắt đầu từ cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông chứ không phải từ các khối lớp sớm hơn.

Thông tin tính đến tháng 5 năm 2026

Thị thực F-1, chứng nhận SEVP và giới hạn tình trạng gia đình

Một trẻ chuyển đến Hoa Kỳ chủ yếu để theo học tại trường tư thục thường cần thị thực du học F-1, và trường phải được chứng nhận SEVP để cấp mẫu I-20 cần thiết cho hồ sơ xin thị thực; hãy xác nhận chứng nhận này trước khi thanh toán các khoản phí không hoàn lại. Tình trạng F-1 cho phép theo học từ mẫu giáo đến lớp 12 tại một trường tư thục đã được chứng nhận mà không có giới hạn thời gian liên bang, miễn là gia đình có thể chứng minh khả năng chi trả học phí.

Quy định khác đối với trường công lập: không thể cấp thị thực F-1 để theo học tiểu học công lập, và việc theo học F-1 tại trường trung học phổ thông công lập bị giới hạn tối đa 12 tháng và yêu cầu thanh toán toàn bộ chi phí trên mỗi học sinh không được trợ cấp. Tình trạng khách du lịch và Chương trình Miễn Thị thực (Visa Waiver Program) thường không thể được sử dụng để học toàn thời gian.

Cha mẹ không thể có được tình trạng F-2 chỉ vì con mình có thị thực F-1 — F-2 chỉ áp dụng cho vợ/chồng và con vị thành niên chưa kết hôn của người có thị thực F-1, vì vậy cha mẹ cần một tình trạng đủ điều kiện độc lập để cư trú tại nước này.

Chu kỳ tuyển sinh, danh sách chờ và hỗ trợ ngôn ngữ ảnh hưởng đến khả năng nhập học

Tuyển sinh học kỳ mùa thu thường mở vào đầu mùa thu với hạn chót ưu tiên hoặc tiêu chuẩn từ tháng 11 đến tháng 1, và kết quả được công bố từ cuối mùa đông; một số trường thay vào đó nhận đơn xét tuyển liên tục quanh năm. Danh sách chờ là có thật, đặc biệt đối với các lớp mầm non và các khối lớp phổ biến, và các trang tuyển sinh hiện tại mô tả một số khối lớp đã đầy, chỉ còn nhận vào danh sách chờ. Việc nhập học giữa năm là khả thi khi có chỗ trống do sự di chuyển quốc tế, nhưng phụ thuộc vào sức chứa và khó khăn hơn trong những năm cuối của chương trình IB Diploma hai năm hoặc chuỗi A-Level.

Hỗ trợ tiếng Anh được cung cấp phổ biến nhưng khác nhau đáng kể: một số trường chỉ hỗ trợ trong lớp học hoặc nhóm nhỏ đến hết các khối lớp trung học cơ sở, trong khi các trường khác hỗ trợ học sinh mới bắt đầu từ những năm đầu đến lớp 12. Các gia đình nên hỏi rõ bằng văn bản liệu hỗ trợ ngôn ngữ có được tính trong học phí hay tính riêng, khối lớp nào chấp nhận học sinh mới bắt đầu, và trình độ nào được yêu cầu để vào lớp 9–12, vì điều này ảnh hưởng đến cả khả năng nhập học lẫn việc lập kế hoạch môn học từ rất sớm trước khi ghi danh.

Câu hỏi thường gặp

FAQ: Trường quốc tế tại Hoa Kỳ

Học phí có phải là khoản chi phí duy nhất chúng tôi cần dự trù ngân sách không?

Không. Học phí được công bố chỉ là điểm khởi đầu, chứ không phải toàn bộ chi phí theo học. Hầu hết các trường còn thu phí nộp đơn hoặc phí đăng ký, thường không được hoàn lại, cùng với khoản đặt cọc nhập học có thể được hoặc không được khấu trừ vào học phí. Ngoài ra, phụ huynh nên dự trù thêm các khoản phí cho công nghệ, học liệu, sách giáo khoa, xe đưa đón, đồng phục và hoạt động ngoại khóa, và — đối với gia đình học sinh quốc tế hoặc nội trú — bảo hiểm y tế, chỗ ở hoặc sắp xếp người giám hộ. Một số trường giữ học phí gần như không đổi nhưng lại tăng các khoản phí học thuật hoặc công nghệ bắt buộc vào những năm thi cuối cấp. Hãy yêu cầu mỗi trường cung cấp bảng phân tích chi tiết bằng văn bản về các khoản chi phí bắt buộc và tùy chọn trước khi so sánh các lựa chọn, vì con số học phí niêm yết ban đầu có thể chênh lệch vài nghìn đô la so với hóa đơn thực tế hàng năm.

Học sinh nội trú có cần loại thị thực khác với học sinh học ngày không?

Không — yêu cầu về thị thực phụ thuộc vào lý do trẻ đang ở trong nước, chứ không phụ thuộc vào việc học nội trú hay học ngày. Một trẻ theo học tại trường tư thục được SEVP chứng nhận, dù là nội trú hay học ngày, nhìn chung đều cần thị thực du học F-1 và Mẫu I-20 từ trường đó. Việc học nội trú không làm thay đổi yêu cầu này, mặc dù gia đình nên xác nhận rằng hình thức nội trú cụ thể được nhà trường công nhận cho mục đích F-1. Việc sở hữu thị thực F-1 không cho phép phụ huynh xin quy chế phụ thuộc F-2; F-2 chỉ dành cho vợ/chồng và con chưa lập gia đình còn vị thành niên của học sinh F-1, vì vậy phụ huynh phải tự đủ điều kiện độc lập đối với bất kỳ quy chế nào cho phép họ sinh sống tại nước sở tại.

Chương trình học nào mang lại cơ hội tốt nhất để vào đại học?

Không có chương trình đơn lẻ nào — bằng tốt nghiệp Mỹ kèm AP, chương trình Tú tài Quốc tế (IB), hay chương trình A Level của Cambridge/Edexcel — là 'tốt hơn' một cách phổ quát. Các trường đại học tự đặt ra yêu cầu môn học tiên quyết, điểm số cần thiết và quy định về tín chỉ hoặc miễn học phần riêng, và những quy định này có thể khác nhau giữa các trường, thậm chí giữa các khoa trong cùng một trường. Chính tổ chức Tú tài Quốc tế cũng khẳng định rằng các thỏa thuận công nhận của họ không đảm bảo việc nhập học, và cơ sở dữ liệu công nhận của tổ chức này cho thấy quy định về tín chỉ khác nhau tùy theo môn học và cấp độ. Câu hỏi hữu ích hơn là liệu một lộ trình cụ thể có phù hợp với mục tiêu về trường đại học và ngành học mà gia đình hướng đến hay không. Trước khi chọn các môn học từ Lớp 10 đến Lớp 12, hãy xác nhận bằng văn bản cách các trường đại học mục tiêu nhìn nhận môn toán, các môn khoa học thực nghiệm, ngoại ngữ và bất kỳ yêu cầu nào liên quan đến định hướng nghề nghiệp theo chương trình học đang được cân nhắc.

Trẻ có thể nhập học giữa năm học không?

Đôi khi có thể. Việc nhập học giữa năm là khả thi khi có chỗ trống, thường là do một gia đình di chuyển quốc tế khác đã rời đi, nhưng điều này phụ thuộc vào sức chứa của trường và một số trường đặt ra thời hạn cụ thể cho việc nộp đơn giữa năm. Việc này sẽ khó khăn hơn khi gần đến cuối một chuỗi chương trình thi kéo dài hai năm, chẳng hạn như năm cuối của chương trình Tú tài Quốc tế (IB) hoặc chương trình A-Level, vì học sinh mới có thể gặp khó khăn khi hoàn thành khối lượng bài tập đã bắt đầu từ trước. Các trường cũng có thể yêu cầu đánh giá học thuật hoặc trình độ tiếng Anh trước khi xác nhận chỗ học giữa năm. Các gia đình chuyển chỗ ở ngoài chu kỳ tuyển sinh thông thường nên liên hệ trực tiếp với các trường, hỏi về khả năng nhập học ngay theo từng khối lớp, và làm rõ điều khoản hoàn tiền đặt cọc trong trường hợp chỗ học không thể được xác nhận.

Lệ phí thi AP, IB hoặc Cambridge có được bao gồm trong học phí không?

Điều này tùy thuộc vào từng trường; không có quy tắc chung nào áp dụng thống nhất. Một số trường gộp lệ phí thi vào học phí năm cuối cấp, trong khi các trường khác tính phí riêng theo từng môn ngoài học phí. Để tham khảo, kỳ thi AP năm 2026 có chi phí 99 đô la mỗi môn tại Hoa Kỳ, cùng với phí đăng ký muộn hoặc hủy thi là 40 đô la; biểu phí IB năm 2026 quy định phí cho mỗi môn thi của thí sinh là 76 bảng Anh, cộng thêm các khoản phí riêng cho phần cốt lõi được tính vào trường; còn Cambridge tính phí theo từng lượt đăng ký thi mà không công bố bảng giá cố định theo môn cho thị trường Hoa Kỳ, do đó các trung tâm khảo thí có thể cộng thêm phí quản lý tại địa phương. Hãy hỏi cụ thể xem học phí được báo giá có bao gồm lệ phí đăng ký thi, thi lại, chấm phúc khảo và gửi bảng điểm hay không, vì những khoản này có thể cộng thêm một số tiền đáng kể trong một hoặc hai năm cuối cấp.

Minh bạch nguồn tin

Nguồn