IGCSEThành lập năm 1985

Trường quốc tế · Trường bán trú · Trường liên cấp (K-12)

Sayfol International School

None

Kuala Lumpur, Malaysia

Cập nhật lần cuối: 22 thg 8, 2026

Chứng chỉ đào tạo
IGCSE / A-Level
Học phí từ
15.900 MYR - 36.000 MYR(2026-2027) 102.893.852 ₫ - 232.967.212 ₫
Quốc tịch
60+
Truy cập trang web

Tổng quan

Sayfol International School (None) là một trường quốc tế giảng dạy chương trình IGCSE, A-Levels dành cho học sinh từ 4–18 tuổi tại Kuala Lumpur, Malaysia. Được thành lập vào năm 1985. Giảng dạy bằng tiếng Anh. Học phí hàng năm: MYR 15,900–MYR 36,000.

Được thành lập vào năm 1985, Sayfol International School là một trường tư thục học ban ngày trên đường Jalan Ampang tại Kuala Lumpur, phục vụ học sinh từ bậc Mẫu giáo đến International A-Level. Trường sử dụng chương trình IEYC ở bậc Mẫu giáo và chương trình học Anh quốc xuyên suốt đến Cambridge/Edexcel IGCSE và Pearson Edexcel International A-Level, với cộng đồng học sinh đến từ 60 quốc gia. Trường duy trì giới hạn sĩ số lớp học theo từng giai đoạn học tập cùng với chương trình ngoại khóa phong phú về thể thao, nghệ thuật, ngôn ngữ và hoạt động cộng đồng, và không cung cấp dịch vụ nội trú.

Schoozy Intelligence

Đánh giá riêng của chúng tôi về trường học này, được tổng hợp từ các nguồn công khai và tách biệt với thông tin chính thức của trường.

Một trường quốc tế bán trú lâu đời tại Kuala Lumpur, giảng dạy trọn vẹn lộ trình giáo dục Anh Quốc từ mẫu giáo đến IGCSE và International A-Level, phục vụ một cộng đồng học sinh đa quốc gia rộng khắp.

Sayfol International School, được thành lập năm 1985 tại đường Jalan Ampang, Kuala Lumpur, là một trường bán trú tư thục (không có nội trú) giảng dạy học sinh từ 4 đến 18 tuổi theo chương trình Anh Quốc, với kỳ thi cuối cấp là Cambridge/Pearson Edexcel IGCSE và chương trình Pearson Edexcel International A-Level kéo dài 18 tháng. Nhà trường cho biết cộng đồng học sinh đến từ khoảng 60 quốc gia và duy trì một tuần học được tổ chức rất chặt chẽ (đồng phục, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, và quy định tỷ lệ chuyên cần 90% gắn liền với việc lên lớp). Việc tuyển sinh dựa trên đánh giá năng lực thông qua bài kiểm tra xếp lớp hoặc CAT4, và có thể phải qua phỏng vấn với Hiệu trưởng.

Tóm tắt biên tập từ các phần dưới đây — không phải xếp hạng.

Phù hợp nhất cho
Các gia đình đang sinh sống hoặc chuyển đến Kuala Lumpur, mong muốn tìm một trường bán trú duy nhất giảng dạy trọn vẹn chương trình Anh Quốc từ bậc mầm non đến A-Level, coi trọng môi trường bạn học đa quốc gia, và ưa thích một môi trường học tập có tính kỷ luật, quy củ và tập trung vào thi cử (đồng phục, hạn chế sử dụng điện thoại, chuyên cần nghiêm ngặt). Chương trình ESL/AEP cùng cách sắp xếp lớp học dựa trên trình độ tiếng Anh phù hợp với các gia đình có con vẫn đang trong quá trình phát triển năng lực tiếng Anh.
Những điều cần lưu ý
Không tìm thấy bảng xếp hạng độc lập, kết quả thanh tra hay đánh giá kiểm định nào; tỷ lệ đỗ IGCSE 99% cùng danh sách các trường đại học học sinh theo học là do nhà trường tự công bố, không kèm năm học, quy mô nhóm học sinh hay chi tiết về điểm số. Trường không có chương trình nội trú. Học phí công bố cho năm học 2026/2027 (từ RM15,900 cho bậc Mẫu giáo đến RM36,000 cho lớp 11) chưa bao gồm các khoản thu riêng như đồng phục, sách giáo khoa, lệ phí thi bên ngoài và các chuyến đi ngoại khóa, và học phí A-Level không có trong bảng được xem xét — nên hỏi trực tiếp để có ước tính tổng chi phí đầy đủ. Hai trang thông tin của trường có sự khác biệt về loại hình đánh giá dành cho lớp 7-10, việc nhập học giữa năm bị hạn chế đối với lớp 10 và 11, và các số liệu về quốc tịch/thành phần học sinh không ghi rõ thời điểm hoặc đã cũ (tỷ lệ 80/20 là số liệu từ năm 2021).

Được biết đến vì

  • Lộ trình giáo dục Anh Quốc trọn vẹn xuyên suốt các cấp học
  • Cộng đồng đa quốc gia lâu đời
  • Môi trường học tập quy củ, tập trung vào thi cử

Môi trường học tập

Khối lượng học tập
Khối lượng nặng
Nhẹ hơnNặng hơn
Học sinh phải theo dõi khối lượng bài tập qua sổ ghi bài tập về nhà với thời hạn cụ thể, đồng thời tiến dần đến các kỳ thi bên ngoài theo từng giai đoạn (IGCSE, IAL) xuyên suốt toàn trường.
Mức được tự chọn
Lựa chọn có hướng dẫn
Trường quyết địnhHọc sinh chọn
Học sinh theo học một trình tự môn học gần như cố định, chỉ có một số ít môn bắt buộc và các lựa chọn bị giới hạn ở mỗi giai đoạn học tập.
Nền nếp hằng ngày
Quy định chi tiết
Linh hoạtQuản lý chặt
Đời sống học đường hằng ngày được quản lý chặt chẽ bằng đồng phục, giấy phép ra khỏi khuôn viên trường, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, và quy định chuyên cần có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc lên lớp.
Cách đánh giá
Kỳ thi và bài tập ngang nhau
Kỳ thiDự án
Việc chấm điểm dựa trên cả kỳ thi cuối kỳ lẫn các hình thức bài tập đa dạng như dự án, hồ sơ học tập, thuyết trình và bài luận, song song với các lộ trình chỉ dựa trên thi cử riêng ở bậc học cao hơn.

Dải rộng hơn nghĩa là nguồn công khai chỉ xác định được một khoảng, không phải một điểm.

Học Phí & Chi Phí

Học phí từ

15.900 MYR - 36.000 MYR(2026-2027) 102.893.852 ₫ - 232.967.212 ₫

Phí Đăng Ký

5.000 MYR 32.356.557 ₫

Tiền Ký Quỹ

3.000 MYR 19.413.934 ₫

Ước Tính Tổng Năm Đầu

26.900 MYR 174.078.278 ₫

Học Phí Theo Khối Lớp

LớpHọc Phí Hàng NămPhí Đăng KýTiền Ký Quỹ
Mẫu giáo15.900 MYR 102.893.852 ₫-3.000 MYR 19.413.934 ₫
Lớp Reception16.900 MYR 109.365.163 ₫-3.000 MYR 19.413.934 ₫
Year 118.750 MYR 121.337.090 ₫-5.500 MYR 35.592.213 ₫
Year 219.650 MYR 127.161.270 ₫-5.500 MYR 35.592.213 ₫
Year 321.420 MYR 138.615.491 ₫-7.000 MYR 45.299.180 ₫
Year 422.500 MYR 145.604.508 ₫-7.000 MYR 45.299.180 ₫
Year 523.400 MYR 151.428.688 ₫-7.000 MYR 45.299.180 ₫
Year 625.110 MYR 162.494.630 ₫-7.000 MYR 45.299.180 ₫
Year 727.900 MYR 180.549.589 ₫-8.000 MYR 51.770.492 ₫
Year 829.100 MYR 188.315.163 ₫-8.000 MYR 51.770.492 ₫
Year 930.900 MYR 199.963.524 ₫-8.000 MYR 51.770.492 ₫
Year 1034.800 MYR 225.201.638 ₫-9.000 MYR 58.241.803 ₫
Year 1136.000 MYR 232.967.212 ₫-9.000 MYR 58.241.803 ₫
Xem Tất Cả Chi Phí

Chi Phí Bổ Sung

Phí Nhập Học

3.000 MYR 19.413.934 ₫

Giá trị gần đúng dựa trên tỷ giá trung bình tháng của ECB (24 – 28 thg 8, 2026). Số tiền thực tế có thể khác.

Học Bổng & Hỗ Trợ Tài Chính

4

Học bổng Tuyển sinh Lớp 7

Thành tích học tập
Điều kiện: Dành cho ứng viên tuyển sinh Lớp 7; tùy thuộc vào sự phê duyệt của ban quản lý. Tiêu chí chi tiết, số lượng suất học bổng, hạn chót nộp hồ sơ và tình trạng gia hạn chưa được công bố.Khối lớp: Year 7

Học bổng A-Level dành cho Học sinh Tốt nghiệp SPM

Thành tích học tập
Điều kiện: Dành cho học sinh tốt nghiệp SPM theo học chương trình A-Level Quốc tế; tùy thuộc vào sự phê duyệt của ban quản lý. Tiêu chí chi tiết, giá trị học bổng, hạn chót nộp hồ sơ và tình trạng gia hạn chưa được công bố.

Học bổng Thành tích Thể thao Xuất sắc

Thể thao
Điều kiện: Dành cho học sinh có thành tích thể thao xuất sắc; tùy thuộc vào sự phê duyệt của ban quản lý. Tiêu chí chi tiết, giá trị học bổng, hạn chót nộp hồ sơ và tình trạng gia hạn chưa được công bố.

Ưu đãi dành cho Anh chị em Ruột

Giảm giá anh chị em
Điều kiện: Áp dụng từ người con thứ ba trở đi, có anh chị em ruột đang theo học tại trường. Giảm 10% Phí Ghi danh và giảm 5% Học phí.

Chương Trình & Học Tập

Quy mô lớp theo cấp

Early Learners & Kindergarten

Tối đa
16

Year 1 & Year 2

Tối đa
18

Year 3 to Year 11

Tối đa
25

Ngôn Ngữ Giảng Dạy

Ngôn Ngữ Giảng Dạy

Tiếng Anh

Bắt buộc / Tự chọn

Tiếng AnhTiếng PhápTiếng Quan ThoạiMalayTiếng Đức

Các môn học

27 môn học

A-Levels(10)

STEM
MathematicsFurther MathematicsPhysicsChemistryBiology
Ngôn ngữ
English LanguageMandarin Chinese
Nhân văn
Psychology
Khoa học xã hội
EconomicsBusiness Studies

IGCSE(17)

STEM
MathematicsPhysicsChemistryBiologyComputer Science
Ngôn ngữ
English LiteratureEnglish LanguageMandarin ChineseFrench
Nhân văn
HistoryGeography
Khoa học xã hội
EconomicsBusiness StudiesGlobal Perspectives
Nghệ thuật
Music
Giáo dục thể chất
Physical Education
Công nghệ thông tin & Máy tính
Information Technology

Chứng nhận & Thành viên

2 chứng nhận
CA
Cambridge International
Quốc tế
PE
Pearson Edexcel
Quốc tế
Cambridge International

Kết quả & Thành tích

Kết quả thi

IGCSE

None

Tỷ lệ đỗ

0.99 %

Các môn học

21

Danh tiếng & Công nhận

Giải thưởng

  • Outstanding Cambridge Learners Awards – Foreign Languages (Mandarin Chinese)2024Cambridge Assessment International Education

    Nhận được vào ngày 2024-12-10; do nhà trường liệt kê. Tên học sinh cụ thể không được công bố lại.

  • NAPEI Malaysia 2024 Excellence Awards – Sustainability in Education2024NAPEI Malaysia

    Được nhà trường liệt kê là thành tích đạt được vào ngày 2024-12-11; xác nhận từ đơn vị trao giải chưa được kiểm chứng độc lập.

Trên báo chí

Tuyển sinh

Tính chọn lọc:
Placement-based; selectivity / acceptance rate not

Tổng quan tuyển sinh

Ứng viên nộp các giấy tờ về nhân thân, gia đình, học bạ, thư giới thiệu, ảnh và hồ sơ tiêm chủng, sau đó trải qua quy trình xếp lớp. Từ Mẫu giáo đến Lớp 2 sử dụng quy trình đánh giá/thử học; từ Lớp 3 đến Lớp 6 sử dụng bài kiểm tra CAT4; từ Lớp 7 đến Lớp 10 hoàn thành bài kiểm tra Tiếng Anh và Toán. Có thể yêu cầu phỏng vấn với Hiệu trưởng. Khi một khối lớp đã đầy, học sinh sẽ được đưa vào danh sách chờ kèm theo Thư Chấp Nhận tạm thời. Trường tiếp nhận nhập học giữa năm quanh năm, ngoại trừ Lớp 10 và Lớp 11.

Yêu cầu

Mẫu giáo đến Lớp 2

Ngày học thửKhác

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh cơ bản

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 1,000

Lớp 3 đến Lớp 6

Suy luận ngôn ngữSuy luận phi ngôn ngữ

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh trung cấp

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 1,000

Lớp 7 đến Lớp 10

Bài thi tiếng AnhBài thi toán

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh trung cấp

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 1,000

A-Level Quốc tế

Đánh giá học bạ

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh nâng cao

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 1,000

Ngày quan trọng

Ngày bắt đầu Học kỳ 1 dành cho Mẫu giáo–Lớp 102026-08-17

Ngày đầu tiên của Học kỳ 1 dành cho khối Mẫu giáo đến Lớp 10.

Ngày kết thúc Học kỳ 1 dành cho Mẫu giáo–Lớp 102026-12-08

Ngày cuối cùng của Học kỳ 1 dành cho khối Mẫu giáo đến Lớp 10.

Ngày bắt đầu Học kỳ 2 dành cho Mẫu giáo–Lớp 102027-01-05

Ngày đầu tiên của Học kỳ 2 dành cho khối Mẫu giáo đến Lớp 10.

Ngày kết thúc Học kỳ 2 dành cho Mẫu giáo–Lớp 102027-04-09

Ngày cuối cùng của Học kỳ 2 dành cho khối Mẫu giáo đến Lớp 10.

Ngày bắt đầu Học kỳ 3 dành cho Mẫu giáo–Lớp 102027-04-19

Ngày đầu tiên của Học kỳ 3 dành cho khối Mẫu giáo đến Lớp 10.

Kết thúc Năm học 2026/20272027-07-08

Ngày kết thúc năm học 2026/2027.

Đời sống nhà trường

Hệ thống kỳ học
Three terms for Kindergarten–Year 10; Year 11 oper
Đồng phục
Bắt buộc
Bữa trưa
Canteen service available. Breakfast (RM3–RM5.50)

Hỗ trợ & Sức khỏe tâm thần

Hoạt động ngoài khóa học

41 hoạt động

Thể thao đồng đội(4)

BasketballNetballFootballVolleyball

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Thể thao cá nhân(7)

ChessBadmintonTaekwondoTable TennisSwimmingTennisGymnastics

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Âm nhạc(2)

Wind BandRock Band

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Kịch & Sân khấu(1)

Drama Club

Khối lớp: Trung học

Các câu lạc bộ học thuật(3)

Math ClubModel United NationsDebate

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

STEM(3)

Astronomy ClubCoding ClubEngineering Club

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Phục vụ & Lãnh đạo(2)

Environmental ClubCommunity Service

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Mỹ thuật(1)

Photography Club

Khối lớp: Tiểu học

Ngôn ngữ & Văn hóa(2)

French Language ClubJapanese Language Club

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Đặc thù của trường(16)

Board Games ClubCooking ClubGaming ClubEntrepreneurship ClubDance ClubScrabbleNói tiếng Quan Thoại Cơ bảnEnglish CheckpointBan nhạcNghiên cứu Hồi giáoHướng đạo sinhTrượt patinBóng Đội trưởngCâu lạc bộ Khoa học A LevelScience CheckpointPhòng khám Hóa học

Khối lớp: Tiểu học · Trung học

Cơ sở vật chất và khuôn viên

10 cơ sở vật chất

Thể thao(2)

Indoor Swimming Pool
Basketball Courts

Cơ sở Học thuật(2)

Computer Lab· Trong nhà
Main Library· Trong nhà

Nghệ thuật và biểu diễn(1)

Music Room· Trong nhà

Khu vực Chung(1)

Assembly Hall· Trong nhà

Không gian ngoài trời(1)

Primary Playground· Ngoài trời

Khác(3)

Phòng thí nghiệm Khoa học (Sinh học, Vật lý & Hóa học)
Phòng sinh hoạt ngoại khóa
Sân bóng đá (Mặt sân cỏ nhân tạo)

Địa Điểm & Tiếp Cận

Cách Đến

Xe Buýt Trường

Dịch vụ xe buýt đưa đón học sinh đến và từ trường, được vận hành bởi một đơn vị cung cấp bên thứ ba. Dịch vụ một chiều được tính phí bằng 70% mức giá áp dụng cho khu vực tương ứng. Vui lòng liên hệ Phòng Tuyển sinh để xác nhận phạm vi tuyến đường phù hợp với khu vực của bạn.

Khu Vực Phục Vụ: Chưa được công bố; vui lòng liên hệ Phòng Tuyển sinh

Cơ sở

Cơ sở chính

Sayfol International School, Kuala Lumpur

261, Jalan Ampang, 50450 Kuala Lumpur, Malaysia

Tọa lạc tại 261 Jalan Ampang, một trục đường chính của Kuala Lumpur. Có dịch vụ xe buýt đưa đón học sinh do đơn vị thứ ba cung cấp; vui lòng liên hệ Phòng Tuyển sinh để xác nhận tuyến đường phù hợp với khu vực của bạn.
Hồ bơi trong khuôn viên trường (mới xây), sân bóng đá cỏ nhân tạo, sân bóng rổ/sân đa năng, các phòng thí nghiệm Sinh học/Vật lý/Hóa học, phòng máy tính (ICT), thư viện, phòng học nhạc, sân chơi, phòng hoạt động ngoại khóa (ECA) và hội trường đa năng.
+60342568791

Schoozy Intelligence — Phân tích chi tiết

Đánh giá đầy đủ về từng chủ đề, kèm theo các nguồn tham khảo. Chỉ xem những nội dung bạn cần.

Không tìm thấy bảng xếp hạng độc lập hay đánh giá kiểm định nào

Không tìm thấy trong các nguồn được xem xét bất kỳ bảng xếp hạng toàn trường độc lập, cập nhật, hay kết quả thanh tra nào dành cho Sayfol; tín hiệu bên ngoài duy nhất là một trang chia sẻ cảm nhận của học viên trên Pearson.

Xem phân tích

Thông tin từ các nguồn bên ngoài

Qua rà soát các nguồn kiểm định, tổ chức khảo thí, báo chí và danh bạ giáo dục, chúng tôi không tìm thấy bảng xếp hạng hay kết quả thanh tra độc lập, cập nhật nào cho toàn trường Sayfol International School.

Nguồn bên ngoài duy nhất được tìm thấy là bài chia sẻ cảm nhận (testimonial) của một học sinh GCSE tại Sayfol International, được Pearson đăng tải. Điều này cho thấy trường có mối liên hệ với Pearson, nhưng không phải là một đánh giá, thanh tra hay xếp hạng độc lập nào về chất lượng của trường. Các gia đình đang tìm kiếm một đánh giá chất lượng từ bên thứ ba nên xem đây là thông tin chưa được xác lập, và nên liên hệ trực tiếp với nhà trường để xin các tài liệu kiểm định hoặc thanh tra (nếu có).

Xét tuyển dựa trên bài kiểm tra đầu vào

Trường cho biết quy trình tuyển sinh dựa trên đánh giá, bao gồm bài kiểm tra xếp lớp/đánh giá năng lực, có thể phỏng vấn với Hiệu trưởng và danh sách chờ; hầu hết thông tin chi tiết đều do chính trường cung cấp, chỉ có một nguồn tham khảo từ danh bạ bên thứ ba.

Xem phân tích

Cách thức tuyển sinh, theo thông tin từ trường

Theo tài liệu tuyển sinh của chính trường, việc nhập học dựa trên đánh giá năng lực chứ không chỉ theo nguyên tắc ai đăng ký trước được nhận trước. Trường cho biết sẽ đánh giá hồ sơ ứng viên, có thể yêu cầu phỏng vấn với Hiệu trưởng, xem xét trình độ ngôn ngữ và năng lực học tập, đồng thời sử dụng danh sách chờ kèm Thư Chấp Nhận Tạm Thời (provisional Letter of Acceptance) khi một khối lớp đã đầy. Trường không công bố tỷ lệ chấp nhận hồ sơ hay cho biết cụ thể những khối lớp nào thường xuyên trong tình trạng đầy chỗ.

Mẫu đơn đăng ký công khai của trường nêu rõ hồ sơ chỉ được xử lý khi đã nhận được lệ phí đăng ký và các giấy tờ cần thiết, và lệ phí này phải được thanh toán trước khi làm bài kiểm tra đánh giá/xếp lớp, mà kết quả của bài kiểm tra này là quyết định cuối cùng. Thư Mời Nhập Học (Offer Letter) chỉ được cấp khi kết quả đáp ứng yêu cầu tối thiểu của trường, và việc xếp lớp phụ thuộc vào kết quả bài kiểm tra. Theo các điều khoản đã công bố, một học sinh quay lại trường sau khi bảo lưu một học kỳ sẽ được nhận lại tùy theo số chỗ trống còn lại, và Hiệu trưởng có thể yêu cầu học sinh làm lại bài kiểm tra nhập học.

Một tín hiệu từ bên thứ ba

Một danh bạ bên thứ ba liệt kê hình thức đánh giá đầu vào là học thử và làm bài kiểm tra xếp lớp, không ghi nhận có danh sách chờ, và cho biết học sinh có thể nhập học sau khi năm học đã bắt đầu tùy theo từng trường hợp cụ thể. Đây là tín hiệu mang tính tham khảo từ danh bạ chứ không phải bằng chứng đã được xác minh về tình trạng chỗ học thực tế, và thông tin này khác với tuyên bố chính thức của trường về việc sử dụng danh sách chờ, vì vậy các gia đình nên liên hệ trực tiếp với trường để xác nhận tình trạng chỗ học hiện tại.

Khoảng 60 quốc tịch khác nhau, nhưng chưa có số liệu thống kê nhân khẩu học cụ thể

Trường cho biết có học sinh đến từ 60 quốc gia và không có chương trình nội trú; các số liệu phần trăm được lấy từ những nguồn cũ hoặc chưa được xác minh, do đó không nên xem đây là số liệu hiện tại.

Xem phân tích

Quốc tịch và cơ cấu học sinh

Theo báo cáo của trường, học sinh theo học tại Sayfol đến từ 60 quốc gia. Một ấn phẩm giáo dục năm 2021 từng ghi nhận cơ cấu 80% học sinh quốc tế và 20% học sinh Malaysia, nhưng trường chưa công bố tỷ lệ phần trăm cập nhật trong các tài liệu được xem xét, vì vậy con số này nên được xem là thông tin mang tính lịch sử hơn là số liệu hiện tại.

Một danh mục thông tin từ bên thứ ba, không nêu rõ phương pháp thu thập dữ liệu hay thời điểm thống kê, đưa ra con số khoảng 1.200 học sinh, 62 quốc tịch, tỷ lệ 80% quốc tế/20% bản địa, và cho biết các quốc tịch phổ biến nhất là Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc. Đây chỉ là một tín hiệu tham khảo từ cộng đồng chưa được kiểm chứng, chứ không phải là dữ liệu nhân khẩu học chính thức, và nó cũng chỉ lặp lại con số 80/20 nói trên mà không có xác nhận độc lập.

Trường học không có nội trú

Theo mục Hỏi đáp (FAQ) do trường công bố, Sayfol không cung cấp dịch vụ nội trú cho học sinh, nghĩa là đây là một cộng đồng trường học theo hình thức bán trú/ngoại trú.

Tỷ lệ đỗ IGCSE tự công bố là 99%, nhưng thiếu thông tin chi tiết

Tài liệu do chính nhà trường công bố cho biết tỷ lệ đỗ IGCSE đạt 99% trong vòng 5 năm, đồng thời nêu tên hai trường đại học trong tài liệu về cựu học sinh không ghi rõ thời gian; hiện chưa có dữ liệu độc lập hoặc dữ liệu theo từng khóa học sinh để đối chiếu.

Xem phân tích

Nhà trường công bố những gì

Tài liệu chính thức của Sayfol nêu tỷ lệ đỗ IGCSE đạt 99% trong năm năm qua, nhưng không nêu rõ các năm học cụ thể, số lượng thí sinh, phân bổ điểm số, hay con số này phản ánh số lượt đăng ký hay số thí sinh thực tế. Các số liệu này do chính nhà trường cung cấp và không thể được xác minh độc lập.

Nhà trường có nhắc đến Seoul National University và MOKPO Maritime University trong các tài liệu chia sẻ của cựu học sinh hoặc lời chứng thực không ghi rõ thời gian. Đây là những trường hợp cá nhân đơn lẻ về nơi theo học, không phải dữ liệu nhập học theo cả khóa; nhà trường không công bố số lượng học sinh tốt nghiệp, năm học, lĩnh vực chương trình học, hay tổng số liệu theo từng trường đại học.

Đã công bố học phí và lịch học năm 2026/2027

Trường đã công bố cơ cấu học phí và lịch học năm 2026/2027, đồng thời cập nhật danh sách ban lãnh đạo hiện tại, tuy nhiên chưa có thông báo chính thức nào về việc thay đổi nhân sự lãnh đạo kèm thời gian cụ thể.

Xem phân tích

Học phí và lịch học

Trường đã công bố cơ cấu học phí và lịch học năm học AY2026/2027. Học kỳ 1 dành cho Kindergarten đến Year 10 bắt đầu vào ngày 17 August 2026, và học phí năm được công bố dao động từ RM15,900 cho Kindergarten đến RM36,000 cho Year 11.

Ban lãnh đạo được nêu tên

Trang web chính thức của trường liệt kê bà Michelle Jane là Head of School và bà Tiến sĩ Catherine là Principal. Trang thông tin này hiện đang được cập nhật, nhưng không công bố ngày bổ nhiệm, nên không thể xem đây là một thông báo thay đổi lãnh đạo có thời điểm cụ thể.

Không có nội trú; cần dự trù chi phí ngoài học phí cơ bản

Trường cho biết không tổ chức nội trú cho học sinh, và mức học phí năm 2026/2027 được công bố chưa bao gồm một số khoản phí thu riêng, vì vậy các gia đình nên chủ động hỏi để có được ước tính tổng chi phí đầy đủ.

Xem phân tích

Không cung cấp nội trú

Các gia đình tìm kiếm trường có nội trú nên loại Sayfol khỏi danh sách rút gọn của mình: trường nêu rõ rằng không cung cấp dịch vụ nội trú.

Học phí không phải là toàn bộ chi phí

Học phí hàng năm được công bố cho năm học AY2026/2027 dao động từ RM15,900 cho bậc Mẫu giáo đến RM36,000 cho Year 11, chưa bao gồm các khoản thu riêng như đồng phục, sách giáo khoa, kỳ thi bên ngoài, các chuyến đi và hoạt động có thu phí. Vì các khoản phát sinh này được tính riêng, các gia đình nên yêu cầu một bản ước tính trọn gói được cá nhân hóa thay vì chỉ dựa vào mức học phí niêm yết để lập ngân sách.

Về nhà trường

Thành lập
1985

Ban lãnh đạo

  • Karen KokGiám đốc điều hành
  • Michelle JaneHiệu trưởng
  • Dr. CatherineHiệu trưởng

Sứ mệnh

Sứ mệnh của chúng tôi là khơi dậy tiềm năng của mỗi học sinh.

Triết lý giáo dục

Tại Sayfol International School, chúng tôi tin vào Hành Trình Tìm Kiếm Tri Thức. Mục tiêu của chúng tôi là mang đến nền giáo dục toàn diện cho mỗi cá nhân học sinh bước trên con đường SAYFOLIAN. Trường kết hợp giữa sự xuất sắc trong học tập, phát triển toàn diện, sự sáng tạo, tính cách, thể thao, ngôn ngữ và hoạt động phục vụ cộng đồng.

Giá trị cốt lõi

Tinh thần công dân có trách nhiệm, Sự khoan dung, Khả năng phán đoán, Sự tự tin, Tinh thần cạnh tranh, Trí tưởng tượng, Sự sáng tạo, Tư duy độc lập, Sự xuất sắc trong học tập, Nhiệt huyết với cuộc sống

Lịch sử

Sayfol xác định năm 1985 là năm thành lập và hiện tự giới thiệu là có hơn 40 năm kinh nghiệm giáo dục. Cấu trúc chương trình học hiện tại của trường trải dài từ Mẫu giáo, Tiểu học, Trung học Cơ sở, Trung học Phổ thông/IGCSE, đến chương trình International A-Level kéo dài 18 tháng. Các trang thông tin công khai được xem xét không cung cấp tiểu sử chi tiết về người sáng lập hay lịch sử phát triển của trường theo từng mốc thời gian cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Sayfol International School giảng dạy theo chương trình nào?

Sayfol International School giảng dạy chương trình IGCSE và A-Level.

Học phí hàng năm tại Sayfol International School là bao nhiêu?

Học phí hàng năm tại Sayfol International School dao động từ MYR 15,900 đến MYR 36,000 (MYR), tùy theo cấp lớp.

Tôi cần dự trù thêm những khoản phí nào khi học tại Sayfol International School?

Ngoài học phí, Sayfol International School còn thu phí ghi danh MYR 5,000 và tiền đặt cọc MYR 3,000.

Điều kiện nhập học tại Sayfol International School là gì?

Ứng viên cần nộp các giấy tờ tùy thân, thông tin gia đình, học bạ, thư giới thiệu, ảnh và hồ sơ tiêm chủng, sau đó trải qua quy trình xếp lớp. Từ bậc Mẫu giáo đến Lớp 2 sẽ áp dụng quy trình đánh giá/học thử; từ Lớp 3 đến Lớp 6 sử dụng bài kiểm tra CAT4; từ Lớp 7 đến Lớp 10 sẽ thi Tiếng Anh và Toán. Có thể yêu cầu phỏng vấn với Hiệu trưởng. Nếu khối lớp đã đầy, học sinh sẽ được đưa vào danh sách chờ kèm theo Thư Chấp Nhận Tạm Thời. Trường nhận hồ sơ nhập học giữa năm quanh năm, ngoại trừ Lớp 10 và Lớp 11.

Sayfol International School tọa lạc ở đâu?

Sayfol International School tọa lạc tại Kuala Lumpur, Malaysia.

Sayfol International School nhận học sinh ở độ tuổi nào?

Sayfol International School nhận học sinh từ 4 đến 18 tuổi.

Sayfol International School có xe buýt đưa đón học sinh không?

Có, Sayfol International School cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón học sinh. Dịch vụ xe buýt đưa đón đến và từ trường được vận hành thông qua một nhà cung cấp bên thứ ba. Dịch vụ một chiều được tính phí bằng 70% mức giá hiện hành áp dụng cho khu vực. Vui lòng liên hệ Phòng Tuyển sinh để xác nhận phạm vi tuyến đường phù hợp với khu vực của bạn.

Tìm hiểu về Sayfol International School

Bước 1 trên 2

Chúng tôi nhằm trả lời trong 24 giờ.

Khám phá thêm trường học

Tìm hiểu các chương trình này

So sánh, học phí và xếp hạng

Về dữ liệu này

Cập nhật lần cuối: 22 thg 8, 2026

Nguồn: trang web chính thức của nhà trường, các tổ chức công nhân (ví dụ IBO, CIS) và hồ sơ công khai.