Học phí trường quốc tế tại Tokyo
Tokyo có 44 trường quốc tế đã được xác minh trong bộ sưu tập này trên Schoozy, với học phí hằng năm từ 1 Tr ¥–2,6 Tr ¥ (Trường quốc tế bán trú) (trung vị 1,6 Tr ¥). Bảng so sánh từng trường theo học phí, chương trình học, độ tuổi và nội trú.
Tổng quan
44
Trường đã xác minh
1,6 Tr ¥
Học phí hằng năm trung vị
1 Tr ¥–2,6 Tr ¥
Trường quốc tế bán trú
671,5 N ¥–1,4 Tr ¥
Chương trình quốc tế trong hệ thống quốc gia
Cập nhật lần cuối 23 thg 5, 2026
So sánh trường quốc tế
Sắp xếp theo học phí hằng năm, từ thấp đến cao. Nhấn tiêu đề cột để sắp xếp lại.
| Vị trí | Chương trình học | Nội trú | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Korean School | Tokyo | 6–18 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ | 145 N ¥–212,8 N ¥ | Không |
| Salesian International School | Tokyo | 6–12 | — | 560 N ¥–1,3 Tr ¥ | Không |
| Al Sanad School Japan | Tokyo | — | — | 570 N ¥–3 Tr ¥ | Không |
| Tokyo International Public School | Tokyo | — | — | 577,5 N ¥ | Không |
| Indian International School in Japan | Tokyo | 3–18 | Ấn Độ CBSE | 600 N ¥–1,2 Tr ¥ | Không |
| Mees International School | Tokyo | — | — | 629,9 N ¥–1,5 Tr ¥ | Không |
| Shiba Kokusai Junior and Senior High School | Tokyo | 12–18 | IGCSE, A-Level | 640 N ¥–1,4 Tr ¥ | Không |
| Kunimoto Alberta International School | Tokyo | — | — | 682 N ¥–1,4 Tr ¥ | Không |
| Mita International School | Tokyo | 12–18 | IB MYP, IB Diploma | 734 N ¥–930 N ¥ | Không |
| Hiroo Gakuen | Tokyo | 12–18 | AP | 772,2 N ¥–892,2 N ¥ | Không |
| Chuo International School | Tokyo | — | — | 780 N ¥–1,1 Tr ¥ | Không |
| Tokyo Bay International School | Tokyo | — | A-Level, IGCSE | 804 N ¥–1,1 Tr ¥ | Không |
| Shinagawa International School | Tokyo | 1–12 | IB PYP | 850 N ¥–950 N ¥ | Không |
| Tokyo West International School | Tokyo | 3–12 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ | 913 N ¥–1,5 Tr ¥ | Không |
| Global Indian International School Tokyo | Tokyo | 3–18 | A-Level, IB Diploma, IGCSE | 1 Tr ¥–2,2 Tr ¥ | Không |
| Learning Tree International School | Tokyo | — | — | 1,1 Tr ¥–1,6 Tr ¥ | Không |
| Camelot International School | Tokyo | — | A-Level, IGCSE | 1,2 Tr ¥–1,2 Tr ¥ | Không |
| Tamagawa Academy K12 and University | Tokyo | — | IB Diploma | 1,4 Tr ¥–1,4 Tr ¥ | Không |
| Yes International School | Tokyo | — | — | 1,4 Tr ¥–1,6 Tr ¥ | Không |
| Bunka Suginami Canadian International School | Tokyo | — | — | 1,5 Tr ¥–1,8 Tr ¥ | Không |
| Seisen International School | Tokyo | 5–18 | IB Diploma, IB MYP, IB PYP | 1,6 Tr ¥–2,7 Tr ¥ | Không |
| Musashi International School Tokyo | Tokyo | 5–12 | IB PYP | 1,6 Tr ¥–1,8 Tr ¥ | Không |
| Deutsche Schule Tokyo Yokohama | Tokyo | 3–18 | Chương trình Đức | 1,7 Tr ¥–1,9 Tr ¥ | Không |
| United School Of | Tokyo | — | — | 1,7 Tr ¥–2 Tr ¥ | Không |
| Yuai International Islamic School | Tokyo | — | — | 1,8 Tr ¥–2,5 Tr ¥ | Không |
| Christian Academy in Japan | Tokyo | 5–18 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ, AP | 1,8 Tr ¥–2,2 Tr ¥ | Không |
| Aoba-Japan International School | Tokyo | 1–18 | IB PYP, IB MYP, IB Diploma | 1,9 Tr ¥–2,7 Tr ¥ | Không |
| Axis International School | Tokyo | — | — | 2 Tr ¥–2,1 Tr ¥ | Không |
| New International School of Japan | Tokyo | 3–15 | IB PYP, IB MYP | 2 Tr ¥–2,6 Tr ¥ | Không |
| Laurus International School of Science | Tokyo | 1–18 | Cambridge Primary, IGCSE | 2 Tr ¥–2,6 Tr ¥ | Không |
| Chiyoda International School Tokyo | Tokyo | 6–18 | IB PYP, IB MYP, IB Diploma | 2,1 Tr ¥–2,8 Tr ¥ | Không |
| The Innovation Fellowship | Tokyo | — | — | 2,3 Tr ¥ | Không |
| Elite Open School Lrc | Tokyo | — | — | 2,4 Tr ¥ | Không |
| International School of the Sacred Heart | Tokyo | 5–18 | IB Diploma, AP | 2,6 Tr ¥–2,9 Tr ¥ | Không |
| Yoyogi International School | Tokyo | — | — | 2,6 Tr ¥–2,7 Tr ¥ | Không |
| Canadian International School - Tokyo | Tokyo | — | — | 2,6 Tr ¥–3,1 Tr ¥ | Không |
| Malvern College Tokyo | Tokyo | 3–18 | IB Diploma, IB MYP, IB PYP | 2,7 Tr ¥–2,9 Tr ¥ | Không |
| The British School in Tokyo | Tokyo | 3–18 | Chương trình Giáo dục Quốc gia Anh, IGCSE, A-Level | 2,8 Tr ¥–2,9 Tr ¥ | Không |
| K. International School Tokyo | Tokyo | 5–18 | IB PYP, IB MYP, IB Diploma | 2,9 Tr ¥–3 Tr ¥ | Không |
| Tokyo International School | Tokyo | 5–15 | IB PYP, IB MYP | 2,9 Tr ¥–3,2 Tr ¥ | Không |
| Saint Mary's International School | Tokyo | 6–18 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ, AP | 2,9 Tr ¥–3,1 Tr ¥ | Không |
| American School in Japan | Tokyo | 3–18 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ, AP | 3 Tr ¥–3,5 Tr ¥ | Không |
| Nishimachi International School | Tokyo | 5–14 | Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ, IB PYP | 3,1 Tr ¥ | Không |
| Tokyo International Progressive School | Tokyo | — | — | 3,1 Tr ¥–3,4 Tr ¥ | Không |
| Mức học phí | Trường |
|---|---|
| Dưới 1,1 Tr ¥ | 15 trường |
| 1,1 Tr ¥ – 2 Tr ¥ | 14 trường |
| 2 Tr ¥ trở lên | 15 trường |
trường quốc tế nổi bật
Tổng quan: Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ · 6–18 · 145 N ¥–212,8 N ¥
Tổng quan: — · 6–12 · 560 N ¥–1,3 Tr ¥
Salesian International Primary School là một trường tiểu học theo chương trình giáo dục toàn tiếng Anh với bối cảnh Công giáo, nằm ở Akabane, Tokyo, sẽ khai giảng lớp Quốc tế vào tháng 4 năm 2026. Dựa trên truyền thống Salesian năm 1947 của Thánh John Bosco, trường cung cấp hầu hết các môn học bằng tiếng Anh đồng thời nuôi dưỡng nhân cách của mỗi em nhỏ thông qua triết lý giáo dục phòng ngừa tập trung vào lý trí, tôn giáo và lòng nhân ái. Trường hướng tới mục tiêu phát triển các công dân hoạt động trên trường quốc tế, được trang bị các kỹ năng tư duy phê phán và kỹ năng công dân toàn cầu cho thời đại AI. Với quy trình tuyển sinh cạnh tranh cao và một cộng đồng ấm áp, dựa trên đức tin, trường cầu nối giữa các giá trị giáo dục Nhật Bản với tầm nhìn quốc tế trên toàn bộ các khối từ Year 1 đến Year 6.
Tổng quan: — · — · 570 N ¥–3 Tr ¥
Tổng quan: — · — · 577,5 N ¥
Tokyo International Public School (TIPS) là một trường quốc tế sử dụng tiếng Anh quy mô nhỏ tại quận Edogawa, Tokyo, phục vụ trẻ em từ 3 đến 11 tuổi trên hai cơ sở. Nhà trường kết hợp chương trình mầm non Montessori với chương trình Cambridge Primary cho các lớp 1–5, nhấn mạnh phương pháp học tập theo nhu cầu của trẻ, tự điều tiết và khơi dậy niềm yêu thích khám phá. TIPS là cầu nối giữa cộng đồng địa phương Nhật Bản và cộng đồng người nước ngoài thông qua giáo dục toàn tiếng Anh, với mức học phí rẻ nhất trong các trường quốc tế tại Tokyo. Các gia đình Nhật Bản có thể hưởng lợi từ chương trình trợ cấp mầm non của chính phủ, giúp TIPS trở thành lựa chọn đặc biệt tiếp cận được cho các gia đình địa phương tìm kiếm giáo dục tiếng Anh từ sớm.
Tổng quan: Ấn Độ CBSE · 3–18 · 600 N ¥–1,2 Tr ¥
Indian International School in Japan (IISJ) là trường quốc tế đầu tiên theo chương trình giáo dục Ấn Độ ở Tokyo, được thành lập năm 2004 và phục vụ cộng đồng người Ấn Độ kiều ngụ với giáo dục theo chương trình CBSE từ Mầm non đến Lớp 12. Trường cung cấp Chương trình Bằng cấp International Baccalaureate cho các lớp 11–12 song song với Kỳ thi Ủy ban CBSE, với tiếng Anh là ngôn ngữ dạy học duy nhất. Nằm ở phía đông Tokyo (江東区) trong một cơ sở hiện đại 5 tầng, IISJ tự hào là trường Ấn Độ lớn nhất và trường quốc tế lớn thứ hai tại Nhật Bản. Trường tạo dựng một cộng đồng gắn kết với sự tham gia mạnh mẽ của phụ huynh, các chương trình song văn hóa Ấn Độ-Nhật Bản, và nhiều câu lạc bộ cũng như hoạt động ngoài giờ học đa dạng. Dòng châm ngôn "Knowledge is Light" (Kiến thức là Ánh sáng) của trường phản ánh cam kết của nó đối với sự xuất sắc về học tập và phát triển toàn diện của học sinh.
Tổng quan: — · — · 629,9 N ¥–1,5 Tr ¥
Danh sách này được lập như thế nào
Danh mục này liệt kê mọi trường quốc tế đã công bố trong phạm vi, dựa trên website chính thức của trường, nghiên cứu có cấu trúc và kiểm duyệt biên tập.
Nguồn dữ liệu: website chính thức của trường, nghiên cứu chuyên sâu của Schoozy và rà soát biên tập.
Xác minh lần cuối 23 thg 5, 2026.
Việc rà soát biên tập bộ sưu tập này đang được tiến hành.
Hiểu rõ tổng chi phí
Ngoài học phí hằng năm, phần lớn các trường còn thu các khoản một lần và định kỳ. Các khoản phí bổ sung thường gặp ở những trường được liệt kê:
- Phí nhập học
- 10 N ¥–550 N ¥
Câu hỏi thường gặp: Học phí trường quốc tế
Có bao nhiêu trường quốc tế được liệt kê ở đây?
Hiện tại có 44 trường quốc tế trong bộ sưu tập này trên Schoozy. Mỗi mục đều là thông tin đã xác minh và công bố.
Trường nào có học phí thấp nhất?
Học phí hằng năm của các trường được liệt kê ở đây dao động 1 Tr ¥–2,6 Tr ¥ (Trường quốc tế bán trú). Sắp xếp bảng so sánh theo học phí hằng năm để xem những lựa chọn phải chăng nhất trước. Học phí thay đổi theo cấp lớp và việc có nội trú hay không.
Con tôi có thể nhập học khi chưa biết tiếng bản địa không?
Nhiều trường quốc tế giảng dạy bằng tiếng Anh và tiếp nhận học sinh có khả năng tiếng bản địa hạn chế, thường thông qua hỗ trợ EAL (tiếng Anh như ngôn ngữ bổ sung). Yêu cầu nhập học khác nhau theo trường và cấp lớp — hãy xem trang tuyển sinh của từng trường để biết chính sách ngôn ngữ và bài kiểm tra nếu có.
Năm học và cấp lớp được tính như thế nào?
Các trường quốc tế thường dùng tên cấp lớp theo hệ thống của nước gốc (ví dụ grade của Mỹ, year của Anh hoặc cấu trúc chương trình IB), có thể không tương ứng một-một với hệ thống trong nước. Mỗi trường đều nêu khoảng tuổi tiếp nhận để bạn đối chiếu với giai đoạn của con mình.
Học sinh có thể chuyển trường khi nào?
Phần lớn các trường nhận đơn quanh năm và tiếp nhận giữa năm nếu còn chỗ, dù kỳ nhập học chính trùng với đầu năm học. Các cấp lớp được nhiều người chọn có thể phải chờ — hãy đăng ký sớm và xác nhận thời điểm chuyển trường trực tiếp với trường.
Học phí trường quốc tế tại các thành phố khác
Bộ sưu tập khác tại Tokyo
So sánh các trường cạnh nhau
Chọn những trường phù hợp và xem học phí, chương trình học cùng thông tin tuyển sinh trong một khung nhìn.
Mở công cụ so sánh