Vương quốc Anh

Trường quốc tế tại Vương quốc Anh

Trường quốc tế tại Vương quốc Anh. Chương trình phổ biến nhất là IGCSE. Học phí hằng năm thường ở mức 54,6 N £–64,2 N £ (Trường nội trú (gồm nội trú, chưa gồm bữa ăn)).

Các trường tư thục và trường quốc tế tại Anh thực hiện tuyển sinh trực tiếp theo từng trường, không theo lịch trình tuyển sinh quốc gia thống nhất. Học phí ban ngày cho năm học 2026/27 dao động từ khoảng £17,000 mỗi năm ở các khu vực ngoài London đến £40,000 hoặc cao hơn tại London và khu vực Đông Nam, còn học phí nội trú thậm chí còn cao hơn nữa. Các gia đình chuyển đến từ nước ngoài cũng nên dự trù chi phí cho visa Child Student, lệ phí thi riêng, cùng các khoản phụ phí khác như hỗ trợ EAL, đưa đón, đồng phục và tiền đặt cọc.
Vương quốc Anh

Trước khi so sánh

Những điều gia đình nên biết

Nên chọn lộ trình chương trình học nào?

Các lộ trình GCSE/A-level của Anh, do AQA, OCR, Pearson và WJEC Eduqas quy định, là lựa chọn phổ biến nhất trên toàn quốc. Chương trình IB tập trung chủ yếu ở London và khu vực Đông Nam nhưng vẫn xuất hiện tại các trường công lập, trường tư thục và trường nội trú trên khắp Vương quốc Anh. Các lựa chọn chương trình Mỹ có quy mô nhỏ hơn và phần lớn nằm ở London. Các trường đại học đặt ra yêu cầu theo môn học và điểm số, chứ không theo thương hiệu hội đồng khảo thí, vì vậy các môn học cụ thể mà một trường cung cấp thường quan trọng hơn việc trường đó sử dụng hội đồng khảo thí nào.

Đọc chi tiết

Chi phí thực tế cho năm học đầu tiên là bao nhiêu?

Hãy lập ngân sách cho ba khoản riêng biệt: học phí, phí nội trú (nếu sử dụng) và các chi phí phát sinh. Học phí ban ngày năm học 2026/27 dao động khoảng £17.000-£20.000 ở các khu vực ngoài London và £30.000-£40.000 hoặc cao hơn tại London; phí nội trú cộng thêm khoảng £32.000-£47.000 hoặc cao hơn. Ngoài ra, cần dự trù phí đăng ký (khoảng £65-£350), tiền đặt cọc (đôi khi bằng một học kỳ hoặc £13.000-£15.000 đối với học sinh nội trú ở nước ngoài), phí thi riêng, phí học tiếng Anh như ngôn ngữ bổ sung (EAL), chi phí đi lại, đồng phục và các chi phí liên quan đến thị thực. Hãy yêu cầu mỗi trường cung cấp tổng chi phí năm đầu bằng văn bản trước khi so sánh các lựa chọn.

Đọc chi tiết

Phần lớn các trường tọa lạc ở đâu?

London và khu vực Đông Nam liền kề tạo thành cụm trường ban ngày lớn nhất, đồng thời cũng có mức học phí cao nhất. Có những cụm trường đáng kể quanh khu vực Oxford, Cambridge, vùng Midlands và Manchester, và hình thức nội trú mở rộng phạm vi tuyển sinh thực tế sang các vùng nông thôn của Anh, Scotland và Wales. Chương trình IB tập trung nhiều nhất ở khu vực Đông Nam, với khoảng 128 trường tại Vương quốc Anh cung cấp chương trình IB tính đến giữa năm 2026, trong khi các lộ trình chương trình học của Anh vẫn là lựa chọn phổ biến rộng rãi nhất trên toàn quốc nói chung.

Đọc chi tiết

Trẻ cần loại thị thực nào?

Một trẻ trong độ tuổi 4-17 chuyển đến Vương quốc Anh chủ yếu để theo học tại một trường tư thục thường cần thị thực Child Student, do chính trường đó bảo trợ, với phí xin thị thực từ nước ngoài là £558 tính đến tháng 8 năm 2026, cộng thêm phụ phí y tế nhập cư (immigration health surcharge) và các chi phí khác. Thị thực Parent of a Child Student chỉ cho phép một phụ huynh đi cùng trẻ trong độ tuổi 4-11 theo học tại trường tư thục; đây không phải là lộ trình chuyển cư dành cho cả gia đình nói chung. Trẻ em mang quốc tịch Anh, Ireland hoặc đã cư trú tại Vương quốc Anh thường được miễn yêu cầu này.

Đọc chi tiết

Dữ liệu thị trường

Tổng quan

24

Thành phố

13,9 N £–21,7 N £

Trường quốc tế bán trú

4 trường

trung vị 15,4 N £

54,6 N £–64,2 N £

Trường nội trú (gồm nội trú, chưa gồm bữa ăn)

20 trường

trung vị 62,2 N £

Tìm theo khu vực

Thành phố lớn tại Vương quốc Anh

Danh bạ trường

Trường nổi bật tại Vương quốc Anh

Được chọn dựa trên điểm đánh giá chung Schoozy.

ACS International School Cobham

ACS International School Cobham

Cobham, Vương quốc Anh

IB Diploma
AP
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
353.656.560 ₫

Dulwich College

Luân Đôn, Vương quốc Anh

IGCSE
A-Level
Độ tuổi
7 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
225.202.810 ₫

Westminster School

Luân Đôn, Vương quốc Anh

IGCSE
A-Level
Độ tuổi
13 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
1.754.705.229 ₫

Rikkyo School in England

Horsham, Vương quốc Anh

Chương trình Giáo dục Quốc gia Anh
IGCSE
Độ tuổi
10 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
1.055.638.173 ₫
ACS International School Hillingdon

ACS International School Hillingdon

Luân Đôn, Vương quốc Anh

IB PYP
IB MYP
IB Diploma
Độ tuổi
4 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
541.681.002 ₫
ACS International School Egham

ACS International School Egham

Egham, Vương quốc Anh

IB Diploma
AP
Độ tuổi
4 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
552.344.014 ₫

Các trường học này nằm ở Vương quốc Anh

Phóng to để xem tên các trường học. Chọn một điểm để mở trang trường học.

Các điểm có đường viền đứt nét cho thấy trung tâm thành phố, không phải vị trí chính xác của khuôn viên.

Hướng dẫn thị trường độc lập

Tìm hiểu trường quốc tế tại Vương quốc Anh

Các hội đồng khảo thí, chương trình IB và những gì các trường đại học thực sự xem xét

Các chứng chỉ GCSE và A-level được quản lý theo quy định của Anh do bốn hội đồng khảo thí được công nhận thiết lập: AQA, OCR, Pearson và WJEC Eduqas. Các trường theo định hướng quốc tế thường sử dụng chương trình Cambridge International hoặc các chứng chỉ quốc tế của Pearson thay thế, đặc biệt là International GCSE và International A Level, trong khi các trường IB sử dụng hệ thống đánh giá riêng của IB thay vì một hội đồng khảo thí của Anh.

Các trường đại học nhìn chung không tuyển sinh dựa trên thương hiệu hội đồng khảo thí. Họ công bố yêu cầu cụ thể cho từng khóa học dựa trên môn học, điểm số và trình độ chứng chỉ, và điểm UCAS tariff chỉ là một thước đo quản lý tổng quát chứ không phải sự đảm bảo cho một lời mời nhập học. Chứng chỉ International A Level không phải lúc nào cũng được quy đổi điểm UCAS tariff theo cách giống như chứng chỉ GCE A Level của Anh, mặc dù UCAS cho biết hầu hết các bộ phận tuyển sinh coi hai loại này về cơ bản có thể thay thế cho nhau. Các gia đình dự định nộp hồ sơ vào Vương quốc Anh nên kiểm tra trực tiếp với trường đại học về yêu cầu môn học và điểm số chính xác của từng khóa học, đồng thời xác nhận riêng mức độ công nhận đối với bất kỳ quốc gia đích nào ngoài Vương quốc Anh.

Thị trường tập trung ở mức độ nào và đang phát triển ở đâu?

Thị trường trường tư thục và trường quốc tế tại Vương quốc Anh không phân bố đồng đều. London và khu vực Đông Nam tạo thành cụm trung tâm dành cho các trường ban ngày và nhìn chung có mức học phí cao nhất, trong khi các trường nội trú mở rộng phạm vi tuyển sinh thực tế sang các vùng nông thôn của Anh, Scotland và Wales. Có khoảng 500 trường nội trú trên khắp bốn quốc gia thuộc Vương quốc Anh, với lựa chọn nội trú phong phú nhất tại các vùng South Central, South East, South West, East và Midlands của Anh.

Tín hiệu tăng trưởng rõ ràng nhất đã được xác minh liên quan cụ thể đến chương trình IB: khu vực Đông Nam có mật độ trường IB World Schools cao nhất tại Vương quốc Anh, và khoảng 128 trường tại Vương quốc Anh cung cấp một hoặc nhiều chương trình IB theo báo cáo vào tháng 6 năm 2026, phần lớn ở Anh. Đây là xu hướng đặc thù theo chương trình học, không phải bằng chứng cho thấy mọi loại hình giáo dục quốc tế đều đang phát triển với cùng tốc độ, do đó các tuyên bố về tăng trưởng thị trường rộng hơn cần được xem xét thận trọng.

Thông tin tính đến tháng 6 năm 2026

So sánh chi phí ban ngày, nội trú và chi phí phát sinh trên khắp Vương quốc Anh

Mức học phí thay đổi đáng kể theo khu vực và theo hình thức học ban ngày hay nội trú. Trên toàn ngành trường tư thục nói chung, học phí trung bình mỗi học kỳ năm 2026 (chưa bao gồm VAT) là khoảng £5.766 ở các năm tiểu học, £6.492 ở các năm trung học và £6.754 ở lớp dự bị đại học (sixth form), với mức học phí nội trú trung bình lần lượt là £10.583, £14.735 và £15.601. Các bảng học phí của các trường quốc tế ban ngày tại London năm 2026/27 đã được xem xét ở mức cao hơn, từ khoảng £23.000-£29.500 một năm ở bậc mầm non đến £33.500-£39.500 ở bậc trung học và lớp dự bị đại học.

Do đó, một mức dự trù thực tế là khoảng £17.000-£20.000 một năm cho các suất học ban ngày ngoài London, £30.000-£40.000 hoặc cao hơn cho nhiều lựa chọn ban ngày tại London, và £32.000-£47.000 hoặc cao hơn cho hình thức nội trú, chưa kể các chi phí phát sinh như phí đăng ký, tiền đặt cọc, phí thi, chi phí đi lại, đồng phục và hỗ trợ ngôn ngữ. Mức thuế VAT 20% hiện áp dụng cho học phí trường tư thục và phí nội trú trên khắp Vương quốc Anh, và các bảng học phí đã công bố được xem xét ở đây đã bao gồm VAT.

Thông tin tính đến tháng 6 năm 2026

Giải thích các hình thức nội trú và khả năng đáp ứng theo khu vực

Hình thức nội trú có sẵn tại cả bốn quốc gia thuộc Vương quốc Anh nhưng phổ biến nhất ở Anh, đặc biệt là các vùng South Central, South East, South West, East và Midlands. Các hình thức bao gồm nội trú toàn thời gian (cư trú trong suốt học kỳ, thường bao gồm cả cuối tuần), nội trú theo tuần (về nhà vào cuối tuần), nội trú linh hoạt (một số đêm cố định mỗi tuần hoặc mỗi học kỳ) và nội trú thỉnh thoảng, thường được tính phí riêng. Hình thức nội trú linh hoạt phù hợp với các gia đình cư trú tại địa phương hơn là thay thế cho một sắp xếp sinh sống lâu dài đối với trẻ phụ thuộc vào thị thực và sống xa cha mẹ.

Nội trú bậc trung học từ khoảng Year 7 (11-12 tuổi) là điểm khởi đầu phổ biến nhất; một số trường có hình thức nội trú sớm hơn, chẳng hạn từ Year 4, nhưng không phải là quy định chung. Các gia đình nên kiểm tra độ tuổi nội trú tối thiểu của trường, việc chăm sóc vào cuối tuần và kỳ nghỉ, cũng như các sắp xếp đón trẻ. Đối với người giữ thị thực Child Student không ở nội trú, nhà trường phải đảm bảo rằng có sự sắp xếp chỗ ở phù hợp, chẳng hạn như người giám hộ tại Vương quốc Anh, họ hàng gần, gia đình nhận nuôi tư nhân, hoặc sống tự lập đối với một số học sinh 16 và 17 tuổi.

Chi tiết về thị thực Child Student và thị thực dành cho phụ huynh

Một trẻ trong độ tuổi 4-17 chuyển cư chủ yếu để theo học tại một trường tư thục thường sẽ cần thị thực Child Student, do một trường có giấy phép bảo trợ học sinh (student-sponsor licence) bảo trợ và cấp Giấy Xác nhận Chấp nhận Học tập (Confirmation of Acceptance for Studies). Ở độ tuổi 16-17, học sinh theo học các chứng chỉ từ bậc 3 trở lên đôi khi có thể sử dụng thị thực Child Student hoặc thị thực Student, nhưng chương trình học ở trình độ GCSE bắt buộc phải sử dụng lộ trình Child Student. Phí xin thị thực từ nước ngoài được công bố là £558 tính đến tháng 8 năm 2026, chưa bao gồm phụ phí y tế nhập cư, phí sinh trắc học, phí đại diện và bất kỳ khoản phí hành chính thị thực nào của trường, và có thể nộp hồ sơ trước tối đa sáu tháng so với ngày khóa học bắt đầu.

Thị thực Parent of a Child Student chỉ cho phép một phụ huynh đi cùng trẻ trong độ tuổi 4-11 theo học tại trường tư thục; phụ huynh còn lại thường ở lại bên ngoài Vương quốc Anh, và các con khác chỉ có thể đi cùng nếu bản thân chúng cũng có hoặc đang xin thị thực Child Student. Đây không phải là lộ trình chuyển cư dành cho cả gia đình nói chung. Công dân Anh và Ireland không cần thị thực Child Student, và trẻ em đã cư trú theo diện thị thực làm việc hoặc định cư của phụ huynh thường theo học tại trường theo diện cư trú hiện có đó.

Đánh giá tổng chi phí sau các thay đổi thuế gần đây

Việc so sánh học phí cần tính đến các thay đổi về thuế và chi phí thay vì chỉ dựa vào các con số đã công bố của năm trước. Mức thuế VAT 20% hiện áp dụng cho học phí trường tư thục và phí nội trú trên khắp Vương quốc Anh, và chế độ miễn giảm thuế kinh doanh (business-rates relief) đã bị bãi bỏ đối với các trường tư thục ở Anh, các trường tư thục ở Wales, và các trường tư thục phổ thông ở Scotland, tất cả đều có thể dẫn đến việc tăng học phí trong tương lai. Vì các trường cập nhật bảng học phí vào những thời điểm khác nhau, các gia đình nên yêu cầu bảng học phí hiện hành, có ghi ngày cụ thể, thay vì giả định rằng con số được nêu trong tài liệu quảng cáo hoặc của năm trước vẫn còn hiệu lực.

Cũng nên hỏi rõ liệu mức học phí được báo có đã bao gồm VAT hay chưa, liệu con số đó đã phản ánh bất kỳ khoản tăng nào liên quan đến thuế kinh doanh hay chưa, và liệu trường có kế hoạch điều chỉnh thêm trước năm tuyển sinh liên quan hay không. Vì những thay đổi này ảnh hưởng khác nhau đến từng trường tùy theo mức học phí nền và vị trí địa lý, việc so sánh tương đương đòi hỏi phải kiểm tra bảng học phí đã công bố, có ghi ngày cụ thể của từng trường thay vì giả định một mức tăng đồng nhất trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

FAQ: Trường quốc tế tại Vương quốc Anh

Có phải mọi học sinh nước ngoài đều cần visa du học Anh (UK student visa) để theo học tại trường tư thục không?

Hầu hết trẻ em từ 4-17 tuổi chuyển đến Vương quốc Anh chủ yếu để theo học tại một trường tư thục đều cần visa Child Student do chính trường đó bảo lãnh, và trường phải có giấy phép bảo lãnh sinh viên (student-sponsor licence) cũng như cấp Confirmation of Acceptance for Studies. Các trường hợp ngoại lệ bao gồm công dân Anh và Ireland, cùng những trẻ em đã có tình trạng nhập cư hợp pháp tại Vương quốc Anh thông qua diện làm việc, học tập hoặc định cư của cha mẹ, những trẻ này thường được đi học dựa trên tình trạng cư trú hiện có mà không cần xin thêm visa. Tính đến tháng 8 năm 2026, lệ phí xin visa Child Student nộp từ nước ngoài là £558, chưa bao gồm phụ phí y tế nhập cư (immigration health surcharge) và các chi phí khác.

Cả bố và mẹ có thể cùng chuyển đến Vương quốc Anh sinh sống trong khi con theo học nội trú hoặc bán trú không?

Không, việc này không đi theo diện visa riêng của trẻ. Visa Parent of a Child Student chỉ cho phép một phụ huynh đi cùng con trong độ tuổi 4-11 theo học tại trường tư thục, và phụ huynh đó thường không thể đưa thêm các con khác theo cùng, trừ khi những đứa trẻ này cũng có visa Child Student riêng. Phụ huynh còn lại thường phải ở lại bên ngoài Vương quốc Anh hoặc tự tìm một diện nhập cư khác. Những gia đình muốn cả hai bố mẹ cùng sinh sống và làm việc tại Vương quốc Anh thường cần tìm hiểu các diện visa khác, thay vì chỉ dựa vào suất học của con để nhập cảnh.

Ngoài học phí, chúng tôi cần dự trù thêm những khoản chi phí nào trong năm đầu tiên?

Ngoài mức học phí công bố, phụ huynh nên lường trước khoản phí nộp hồ sơ không hoàn lại (khoảng £65-£350 theo các trường hợp được khảo sát), khoản đặt cọc nhập học hoặc đặt cọc có thể hoàn lại tương đương một học kỳ hoặc lên tới £13,000-£15,000 đối với học sinh nội trú từ nước ngoài, cùng các khoản phí gia nhập hoặc phát triển trường có thể phát sinh một lần. Bên cạnh đó, cần dự trù thêm chi phí thi cử, hỗ trợ tiếng Anh (EAL) nếu cần, chi phí đưa đón hoặc đón sân bay, đồng phục, các chuyến đi và chi tiêu cá nhân, vì đây là những khoản thường không nằm trong mức học phí niêm yết. Phụ huynh nên yêu cầu từng trường cung cấp bản tổng chi phí năm đầu bằng văn bản, bao gồm cách xử lý khoản đặt cọc và liệu có áp dụng phí xử lý thị thực hay không.

Khu vực nào ở Vương quốc Anh có nhiều lựa chọn trường học và hình thức nội trú đa dạng nhất?

London và khu vực South East lân cận là nơi tập trung dày đặc nhất các trường bán trú (day schools) với mức học phí cao nhất, trong khi các cụm trường đáng chú ý khác nằm quanh Oxford, Cambridge, Midlands và Manchester. Loại hình nội trú (boarding) có mặt ở cả bốn vùng lãnh thổ của Vương quốc Anh, với lựa chọn nội trú phong phú nhất tại các khu vực South Central, South East, South West, East và Midlands của nước Anh; trong khi thị trường nội trú ở Scotland, Wales và Northern Ireland có quy mô nhỏ hơn. Phần lớn chương trình nội trú bậc trung học bắt đầu từ khoảng Year 7 (11-12 tuổi), tuy nhiên vẫn có một số trường nhận học sinh nội trú từ độ tuổi nhỏ hơn, vì vậy phụ huynh nên kiểm tra độ tuổi nội trú tối thiểu của từng trường cụ thể.

Việc trường sử dụng hội đồng khảo thí nào cho GCSE hay A-Level có quan trọng không?

Thông thường không ảnh hưởng đến việc xét tuyển đại học. GCSE và A-Level theo quy định của Anh do AQA, OCR, Pearson hoặc WJEC Eduqas ban hành, trong khi các trường định hướng quốc tế thường sử dụng Cambridge International hoặc các chứng chỉ quốc tế của Pearson thay thế. Các trường đại học nhìn chung đặt ra yêu cầu dựa trên môn học, điểm số và cấp độ chứng chỉ chứ không phải theo thương hiệu hội đồng khảo thí, và UCAS coi International A-Level và GCE A-Level tiêu chuẩn là tương đương nhau trong phần lớn các quyết định xét tuyển, mặc dù cách quy đổi điểm tariff có sự khác biệt. Các gia đình nên kiểm tra yêu cầu cụ thể về môn học và điểm số đối với ngành học và trường đại học mà con em mình hướng tới, thay vì mặc định rằng một hội đồng khảo thí nào đó được ưu tiên hơn các hội đồng khác.

Minh bạch nguồn tin

Nguồn