Việt Nam

Trường quốc tế tại Việt Nam

Trường quốc tế tại Việt Nam. Chương trình phổ biến nhất là IB Diploma. Học phí hằng năm thường ở mức 262,1 Tr ₫–314,3 Tr ₫ (Trường quốc tế bán trú).

Thị trường trường quốc tế tại Việt Nam trải dài từ các chương trình song ngữ đến các lộ trình IB, Anh và Mỹ toàn phần, tập trung chủ yếu ở Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Học phí có sự chênh lệch rất lớn tùy theo khối lớp, chương trình học và các khoản mục đi kèm, vì vậy các gia đình nên so sánh trên cùng một tiêu chí thay vì chỉ dựa vào một mức trung bình chung. Các quy định về visa, khả năng ở nội trú và hỗ trợ ngôn ngữ đều tuân theo điều khoản riêng của từng trường chứ không theo một tiêu chuẩn quốc gia thống nhất, vì vậy việc liên hệ trực tiếp với trường là điều cần thiết trước khi quyết định chuyển đến sinh sống hoặc lên kế hoạch nhập học lâu dài.

Trước khi so sánh

Những điều gia đình nên biết

Chương trình học nào là phù hợp?

Các trường cung cấp chương trình Anh Quốc/Cambridge, IB, Mỹ/AP và các mô hình kết hợp pha trộn khung chương trình Việt Nam, Úc, Canada, Singapore hoặc Pháp, thường được kết hợp với nhau thay vì theo trọn vẹn một hệ từ đầu đến cuối. Các trường đại học Việt Nam chấp nhận các bằng cấp tương đương quốc tế bao gồm IB và A Level, nhưng mỗi trường lại có quy định riêng về quy đổi điểm và điều kiện tiên quyết. Đối với việc du học, việc công nhận bằng cấp phụ thuộc vào từng cơ sở đào tạo cụ thể, vì vậy câu hỏi quyết định là các môn học và điểm số thực tế của con bạn có đáp ứng yêu cầu của khóa học mục tiêu hay không — chứ không phải trường sử dụng nhãn chương trình học nào.

Đọc chi tiết

Chi phí năm đầu tiên là bao nhiêu?

Học phí hàng năm có phạm vi rất rộng, từ các chương trình song ngữ ở mức khởi điểm đến các năm học quốc tế bậc trung học phổ thông, với các mức tăng lớn nhất thường xảy ra ở giai đoạn chuyển cấp tiểu học và trung học. Ngoài học phí, phí ghi danh, phí đăng ký và khoản đặt cọc nhập học hàng năm đều có thể phải thanh toán trước khi vào học kỳ, cùng với các khoản phí riêng biệt cho xe đưa đón, ăn uống, đồng phục, thiết bị và thi cử. Việc so sánh cùng một khối lớp, hệ chương trình và hình thức thanh toán — và yêu cầu cung cấp tổng chi phí thực tế cần chi trả trong năm đầu tiên thay vì chỉ con số học phí niêm yết — sẽ giúp có được một ngân sách thực tế.

Đọc chi tiết

Các lựa chọn trường học ở đâu?

Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội có sự đa dạng sâu rộng nhất về chương trình học, khối lớp và hỗ trợ chuyên biệt, và đây cũng là nơi việc chuyển trường khả thi nhất nếu một lựa chọn không phù hợp. Đà Nẵng và Hải Phòng có ít lựa chọn hơn nhưng đang phát triển, với ít lựa chọn thay thế hơn ở giai đoạn trung học phổ thông và hỗ trợ chuyên biệt. Ở những nơi khác, các gia đình nên coi việc chuyển nơi ở là một quyết định ưu tiên trường học trước tiên, xác nhận tính liên tục cho đến khi tốt nghiệp và có phương án dự phòng trước khi quyết định về nhà ở hay công việc.

Đọc chi tiết

Con tôi có cần visa không?

Một trẻ em nước ngoài học tập tại Việt Nam thường cần visa DH (du học/thực tập), được sắp xếp thông qua sự bảo lãnh của trường tiếp nhận thay vì tự xin độc lập. Việc có visa học sinh không tự động cho phép cha mẹ có visa phụ thuộc — cha mẹ thường cần có cơ sở cư trú riêng, chẳng hạn như visa lao động hoặc thẻ tạm trú, để từ đó bảo lãnh cho con. Công dân Việt Nam không cần visa nhập cảnh để đi học, và không nên cho rằng e-visa ngắn hạn có thể bao phủ trọn một năm học.

Đọc chi tiết

Dữ liệu thị trường

Tổng quan

2

Thành phố

262,1 Tr ₫–314,3 Tr ₫

Trường quốc tế bán trú

6 trường

trung vị 289,3 Tr ₫

Tìm theo khu vực

Thành phố lớn tại Việt Nam

Danh bạ trường

Trường nổi bật tại Việt Nam

Được chọn dựa trên điểm đánh giá chung Schoozy.

Renaissance International School Saigon

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

A-Level
IB Diploma
IB MYP
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
37.700.000 ₫

British International School Ho Chi Minh City

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

A-Level
IB Diploma
IGCSE
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
322.000.000 ₫
IB PYP
IB MYP
IB Diploma
Độ tuổi
3 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
455.911.194 ₫

European International School Ho Chi Minh City

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

IB PYP
IB MYP
IB Diploma
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
291.200.000 ₫

International School Ho Chi Minh City

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

AP
IB Diploma
IB MYP
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
287.400.000 ₫

Saigon South International School

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Chương trình Giáo dục Hoa Kỳ
AP
Độ tuổi
2 – 18 tuổi
Học phí hàng năm (ước tính)
530.192.000 ₫

Các trường học này nằm ở Việt Nam

Phóng to để xem tên các trường học. Chọn một điểm để mở trang trường học.

Các điểm có đường viền đứt nét cho thấy trung tâm thành phố, không phải vị trí chính xác của khuôn viên.

Hướng dẫn thị trường độc lập

Tìm hiểu trường quốc tế tại Việt Nam

Việc lựa chọn chương trình học ảnh hưởng thế nào đến các lựa chọn đại học

Các trường quốc tế tại Việt Nam phổ biến nhất là các chương trình Anh Quốc/Cambridge dẫn đến IGCSE và A Level, chương trình Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) — theo dạng toàn bộ hệ liên tục hoặc, phổ biến hơn, chỉ chương trình Diploma — và các chương trình chuẩn học thuật Mỹ với các khóa học Advanced Placement. Nhiều trường kết hợp các yếu tố này với khung chương trình Việt Nam, Úc, Canada, Singapore hoặc Pháp thay vì theo một hệ thống duy nhất từ những năm đầu đến khi tốt nghiệp.

Đối với công dân Việt Nam theo học chương trình nước ngoài tại trường có vốn đầu tư nước ngoài, chính sách quốc gia yêu cầu học tiếng Việt và môn Việt Nam học song song với chương trình quốc tế.

Cách các trường đại học đối xử với các bằng cấp này không đồng nhất. Các quy định giáo dục đại học của Việt Nam cho phép các thí sinh có bằng cấp tương đương quốc tế như IBDP và A Level được nộp hồ sơ, nhưng mỗi trường đại học lại có quy định riêng về quy đổi điểm, điều kiện tiên quyết về môn học và yêu cầu ngôn ngữ, và điều này cũng đúng đối với việc công nhận ở nước ngoài. Các gia đình nên xác minh yêu cầu dựa trên khóa học mục tiêu cụ thể thay vì cho rằng bất kỳ nhãn hiệu quốc tế nào cũng đủ điều kiện.

Thông tin tính đến tháng 4 năm 2026

So sánh biểu phí giữa các chương trình rất khác nhau

Các biểu học phí được công bố có phạm vi rất rộng, từ các suất học song ngữ hoặc mầm non ở mức khởi điểm đến các năm học quốc tế bậc trung học phổ thông, phản ánh sự khác biệt về chương trình học, thành phố và các dịch vụ đi kèm chứ không phải một mức giá thị trường duy nhất. Học phí thường tăng theo độ tuổi, với mức tăng mạnh nhất là ở giai đoạn chuyển sang tiểu học và một lần nữa khi chuyển sang trung học hoặc các năm thi cử; đóng học phí trọn năm thường rẻ hơn so với đóng theo học kỳ.

Học phí hiếm khi bao gồm mọi thứ. Phí ghi danh và phí đăng ký thường chỉ đóng một lần và không được hoàn lại, khoản đặt cọc nhập học hàng năm có thể được trừ vào học phí hoặc không, và các khoản xe đưa đón, ăn uống, đồng phục, thiết bị cùng phí thi bên ngoài thường được tính riêng. Bản thân dịch vụ giáo dục được miễn thuế giá trị gia tăng (VAT) theo luật thuế quốc gia, nhưng các khoản phí phụ trợ như xe đưa đón hoặc thiết bị không tự động được miễn thuế theo quy định đó. Các hội đồng thi bên ngoài tính phí theo từng môn học chứ không phải một khoản phí trường cố định, và các trường khác nhau về việc liệu lần thi đầu tiên có được gộp vào học phí năm cuối cấp hay không.

Nơi có nhiều lựa chọn trường học, và nơi có ít hơn

Sự tập trung áp đảo của các trường quốc tế và song ngữ nằm ở Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, nơi cung cấp sự đa dạng lớn nhất về chương trình học, khối lớp và năng lực hỗ trợ học tập, cùng con đường dễ dàng nhất để chuyển trường nếu một lựa chọn không phù hợp. Các chương trình theo chương trình nước ngoài của các trường có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân theo mức trần quốc gia, giữ tỷ lệ học sinh Việt Nam dưới một nửa số chỗ học, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận đối với các gia đình Việt Nam cụ thể.

Đà Nẵng và khu vực duyên hải miền Trung rộng hơn, cùng với Hải Phòng ở miền Bắc, là các cụm trường nhỏ hơn nhưng đang phát triển, nhìn chung có ít lựa chọn thay thế hơn ở giai đoạn trung học phổ thông và hỗ trợ chuyên biệt so với hai thành phố lớn nhất. Nội trú là một tính năng chuyên biệt chứ không phổ biến, tập trung chủ yếu ở Thành phố Hồ Chí Minh với thêm các lựa chọn ở Hà Nội, Đà Nẵng và Hải Phòng, thường bắt đầu từ cấp trung học cơ sở thay vì tiểu học, và không phải lúc nào cũng có sẵn trong các kỳ nghỉ học.

Quy định visa cho học sinh đang đi học và phụ huynh đi kèm

Loại thị thực nhập cảnh phù hợp cho trẻ em nước ngoài đến Việt Nam học tập là visa DH, bao gồm mục đích thực tập và học tập; tổ chức mời hoặc bảo lãnh, thường là nhà trường, sẽ thực hiện thủ tục này, vì vậy các gia đình nên xác nhận trước liệu và bằng cách nào trường sẽ bảo lãnh cho hồ sơ xin visa.

Việc có visa du học không tự động mở rộng cho cha mẹ. Loại visa phụ thuộc (TT) áp dụng cho vợ/chồng và con dưới 18 tuổi của một số người có visa nhất định, bao gồm người có visa DH, nhưng không áp dụng cho cha mẹ của học sinh, vì vậy phụ huynh đi kèm thường cần có cơ sở cư trú độc lập như visa lao động, đầu tư hoặc tình trạng gia đình, hoặc thẻ tạm trú riêng của mình, trước khi có thể bảo lãnh cho con như người phụ thuộc. Công dân Việt Nam không cần visa nhập cảnh để đi học, và việc nhập cảnh miễn thị thực hoặc e-visa, giới hạn tối đa 90 ngày, không nên được coi là bao phủ trọn một năm học.

Thời gian tuyển sinh và các gói hỗ trợ khác nhau như thế nào

Hầu hết các trường bắt đầu năm học vào tháng 8 hoặc tháng 9, nhưng việc tuyển sinh nhìn chung diễn ra liên tục và phụ thuộc vào chỉ tiêu còn trống chứ không gắn với một hạn chót quốc gia duy nhất; việc nộp hồ sơ từ mùa thu năm trước thường được khuyến nghị cho kỳ nhập học tháng 8, và danh sách chờ sẽ được áp dụng khi một khối lớp đã đầy, điều này quan trọng nhất đối với các gia đình có nhiều con cần nhiều khối lớp khác nhau hoặc cần một sắp xếp hỗ trợ đặc biệt. Việc nhập học giữa năm thường khả thi nếu còn chỗ trống, mặc dù cách tính phí cho việc nhập học một phần năm học khác nhau tùy trường.

Hỗ trợ tiếng Anh, thường được gọi là EAL, được cung cấp rộng rãi nhưng không đồng nhất: hình thức hỗ trợ dao động từ các lớp học nhóm nhỏ miễn phí theo thời khóa biểu đến hỗ trợ bắt buộc có thu phí, và khả năng tiếp nhận học sinh mới bắt đầu thường lớn hơn ở các năm tiểu học so với các năm thi cử. Các gia đình nên hỏi về số giờ hỗ trợ hàng tuần, chi phí, thời gian hỗ trợ dự kiến và quan điểm của trường đối với học sinh lớn tuổi mới bắt đầu học tiếng Anh trước khi cho rằng một suất học đã bao gồm sự hỗ trợ mà con mình cần.

Câu hỏi thường gặp

FAQ: Trường quốc tế tại Việt Nam

Chúng tôi nên dự trù ngân sách bao nhiêu cho một năm học tại trường quốc tế ở Việt Nam?

Các mức học phí được công bố dao động từ khoảng 120 triệu VND một năm ở mức đầu vào của chương trình song ngữ và quốc tế, đến gần 1 tỷ VND ở cấp trung học phổ thông, nhưng con số này gộp chung nhiều thành phố, chương trình học và các khoản bao gồm rất khác nhau, nên không thể coi là một mức trung bình duy nhất. Cách so sánh hữu ích hơn là đối chiếu cùng một khối lớp, hệ chương trình và hình thức thanh toán giữa các trường mà bạn đang cân nhắc. Ngoài ra, hãy dự trù cả các khoản chi phí ngoài học phí — phí nộp đơn và phí ghi danh, khoản đặt cọc hàng năm, chi phí đưa đón, ăn uống, đồng phục, thiết bị học tập và lệ phí thi các kỳ thi bên ngoài — vì những khoản này có thể cộng thêm đáng kể vào số tiền cần thanh toán trước ngày khai giảng.

Con tôi có thể nhập học giữa năm học không?

Nhiều trường nhận hồ sơ nhập học quanh năm và mô tả chỗ học là được xét duyệt liên tục theo khả năng tiếp nhận, thay vì theo một mốc thời hạn tuyển sinh cố định trên toàn quốc, mặc dù đợt tuyển sinh chính cho kỳ nhập học tháng 8 thường bắt đầu từ mùa thu năm trước. Việc có chỗ học giữa năm hay không còn tùy vào tình trạng chỗ trống ở khối lớp và giai đoạn chương trình cụ thể, và có thể còn phụ thuộc vào kết quả đánh giá hoặc năng lực tiếng Anh. Cách tính học phí cho một năm học không trọn vẹn cũng khác nhau: một số trường tính theo tỷ lệ phần trăm học phí cả năm dựa trên học kỳ hoặc quý nhập học, trong khi một số trường khác áp dụng mức phí trọn kỳ hoặc nửa kỳ. Hãy xác nhận rõ các điều khoản học thuật và tài chính bằng văn bản trước khi quyết định chuyển trường.

Con tôi có cần visa riêng không, và tôi có thể sống cùng con với tư cách phụ huynh không?

Trẻ em nước ngoài sang học thường được cấp visa DH, thông qua sự bảo lãnh của trường nơi trẻ theo học, vì vậy nên xác nhận sớm xem trường có hỗ trợ việc này và hỗ trợ như thế nào. Việc có visa du học không tự động cho phép phụ huynh xin visa diện phụ thuộc — diện phụ thuộc chỉ áp dụng cho con dưới 18 tuổi của một số đối tượng người có visa, chứ không áp dụng cho cha mẹ của học sinh. Phụ huynh đi cùng thường cần có cơ sở lưu trú độc lập tại Việt Nam, chẳng hạn như làm việc, đầu tư hoặc thẻ tạm trú, và từ đó có thể làm cơ sở để xin visa diện phụ thuộc cho con nếu phù hợp. Công dân Việt Nam không cần visa nhập cảnh để đi học.

Việc trường giảng dạy chương trình IB, A Level hay AP có ảnh hưởng đến việc xét tuyển đại học không?

Không có thứ bậc cố định nào giữa các chương trình: các trường đại học tại Việt Nam công nhận bằng cấp tương đương quốc tế thường chấp nhận kết quả IB Diploma, A Level, AP và các chương trình tương tự, nhưng mỗi trường có cách quy đổi điểm, yêu cầu môn học tiên quyết và phương thức xét tuyển riêng, và cách tiếp cận theo từng trường này cũng áp dụng tương tự đối với các trường đại học ở nước ngoài. Yếu tố quyết định hơn là các môn học thực tế, điểm dự kiến và yêu cầu ngôn ngữ của con bạn có phù hợp với yêu cầu của ngành học cụ thể mà con nhắm tới hay không, chứ không phải chương trình học mang tên gì. Nên kiểm tra trực tiếp yêu cầu tuyển sinh được công bố của trường đại học mục tiêu, thay vì mặc định rằng bất kỳ bằng cấp quốc tế nổi tiếng nào cũng đương nhiên đủ điều kiện.

Nếu không sống ở Thành phố Hồ Chí Minh hay Hà Nội, chúng tôi có thể chọn hình thức nội trú không?

Hình thức nội trú vẫn tồn tại nhưng là một lựa chọn mang tính chuyên biệt hơn là phổ biến trên thị trường, tập trung chủ yếu ở Thành phố Hồ Chí Minh, cùng với một số lựa chọn khác ở Hà Nội, Đà Nẵng và Hải Phòng. Hình thức này thường chỉ bắt đầu từ cấp trung học cơ sở — phổ biến là khoảng 12 tuổi — chứ không áp dụng ở cấp tiểu học, và có nhiều hình thức khác nhau, từ nội trú theo tuần với cuối tuần về nhà, đến nội trú toàn thời gian trong suốt học kỳ với đội ngũ quản sinh tại chỗ. Khả năng đáp ứng theo độ tuổi và trong các kỳ nghỉ học cũng khác nhau tùy trường, và ít nhất một chính sách được công bố cho biết khu nội trú sẽ đóng cửa trong các kỳ nghỉ giữa học kỳ, vì vậy các gia đình nên xác nhận rõ điều khoản cụ thể, thay vì mặc định rằng luôn có chỗ nội trú cho mọi độ tuổi hoặc mọi thời điểm trong năm.

Minh bạch nguồn tin

Nguồn