Quay lại hồ sơ trường
Học phí và chi phí - Bsb British International Primary School
- Học phí từ / kỳ
- 52.530 ฿ - 137.800 ฿≈ 40.532.570 ₫ - 106.327.588 ₫
So sánh với mức học phí địa phương
Học phí hàng năm của trường này (285.495 ฿) thấp hơn khoảng 21% so với mức trung bình của Bangkok (359.716 ฿).
So sánh sử dụng các con số theo tiền tệ gốc.
2026-2027
| Khối lớp | Học phí từ / kỳ | Phí đăng ký | Tiền đặt cọc |
|---|---|---|---|
| Nursery 2–3 tuổi, 4 ngày/tuần, 8:30–2:00 | 52.530 ฿≈ 40.532.570 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Nursery 2–3 tuổi, 5 ngày/tuần, 8:30–12:00 | 56.650 ฿≈ 43.711.595 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Nursery 2–3 tuổi, 5 ngày/tuần, 8:30–2:00 | 66.950 ฿≈ 51.659.158 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Early Years, 3–4 tuổi | 71.500 ฿≈ 55.169.975 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Reception, 4–5 tuổi | 89.850 ฿≈ 69.328.982 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 1, 5–6 tuổi | 114.680 ฿≈ 88.488.010 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 2, 6–7 tuổi | 129.300 ฿≈ 99.768.919 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 3, 7–8 tuổi | 137.800 ฿≈ 106.327.588 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 4, 8–9 tuổi | 137.800 ฿≈ 106.327.588 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 5, 9–10 tuổi | 137.800 ฿≈ 106.327.588 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
| Year 6, 10–11 tuổi | 137.800 ฿≈ 106.327.588 ₫ | 65.000 ฿≈ 50.154.522 ₫ | - |
Giá trị gần đúng dựa trên tỷ giá trung bình tháng của ECB (5 – 9 thg 10, 2026). Số tiền thực tế có thể khác.
Tìm hiểu thêm về Bsb British International Primary School
Xem chương trình học, tuyển sinh, cơ sở vật chất và nhiều hơn nữa trên hồ sơ đầy đủ.