Chương trình Giáo dục Quốc gia AnhThành lập năm 2011

Trường quốc tế · Trường nội trú · Trường bán trú · Trường liên cấp (K-12)

NLCS Jeju

Jeju, Hàn Quốc

Cập nhật lần cuối: 17 thg 8, 2026

Chương trình học
Chương trình Giáo dục Quốc gia Anh / IGCSE / A-Level
Học phí từ
18.223.070 ₩ - 25.544.790 ₩(2025-2026) 344.521.228 ₫ - 482.944.005 ₫
Học sinh
~1.323
Truy cập trang web

Tổng quan

NLCS Jeju là một trường quốc tế nội trú theo Chương trình Quốc gia Anh, cung cấp các khóa học IGCSE và A-Levels cho học sinh từ 4 đến 18 tuổi tại Jeju, Hàn Quốc. Được thành lập năm 2011, trường có khoảng 1.323 học sinh. Giảng dạy bằng tiếng Anh. Học phí hàng năm: KRW 18,223,070–KRW 25,544,790.

NLCS Jeju là một trường quốc tế tư thục theo hệ thống Anh, cung cấp chương trình học ngày và nội trú cho học sinh từ 4–18 tuổi, nằm tại Jeju Global Education City, Hàn Quốc. Được thành lập năm 2011 với tư cách là cơ sở đại học đầu tiên ở nước ngoài của North London Collegiate School (thành lập năm 1850) tại Vương quốc Anh, trường cung cấp chương trình học tập nghiêm ngặt bao gồm các chứng chỉ IGCSE theo kiểu Anh và Chứng chỉ IB, được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cùng với các môn học tiếng Hàn tích hợp. Mô hình "kim cương" độc đáo của trường cung cấp học tập nam nữ chung tại các năm lớp sơ cấp và Sixth Form, với các lớp học riêng theo giới tính từ Years 7–11. Quy mô lớp học nhỏ, các cơ sở vật chất đẳng cấp thế giới, và sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào học bổng học tập, phát triển nhân cách và công dân toàn cầu đã giúp hơn 45% sinh viên tốt nghiệp được nhận vào các trường đại học trong Top 50 QS trên toàn thế giới.

Schoozy Intelligence

Đánh giá riêng của chúng tôi về trường học này, được tổng hợp từ các nguồn công khai và tách biệt với thông tin chính thức của trường.

Cơ sở đầu tiên ở nước ngoài của North London Collegiate School và là trường sáng lập của Jeju Global Education City, giảng dạy chương trình Anh Quốc từ IGCSE đến IB Diploma.

Được thành lập năm 2011 với tư cách là cơ sở đầu tiên của NLCS International và là trường quốc tế đầu tiên tại Jeju Global Education City, NLCS Jeju giảng dạy cho học sinh từ 4–18 tuổi theo Chương trình Quốc gia Anh Quốc (UK National Curriculum), Cambridge IGCSE (Năm 10–11) và IB Diploma (Năm 12–13), giảng dạy bằng tiếng Anh cùng với tiếng Hàn và lịch sử Hàn Quốc dành cho học sinh mang quốc tịch Hàn Quốc. Trường công bố điểm trung bình IB Diploma năm 2025 đạt 37 (so với mức trung bình thế giới khoảng 30), với 26% thí sinh đạt từ 40 điểm trở lên và điểm cao nhất là 45, đồng thời cho biết hơn 45% học sinh tốt nghiệp giành được suất học tại các trường đại học thuộc top 50 QS. Trường vận hành theo 'mô hình kim cương' — học chung nam nữ ở những năm đầu và bậc Sixth Form, học riêng theo giới tính từ Năm 7 đến Năm 11 — và cung cấp chương trình nội trú từ Năm 5, được tổ chức theo bảy nhà nội trú riêng biệt theo giới tính.

Tóm tắt biên tập từ các phần dưới đây — không phải xếp hạng.

Phù hợp nhất cho
Các gia đình tìm kiếm chương trình Anh Quốc giảng dạy bằng tiếng Anh, dẫn từ IGCSE đến IB Diploma, với lựa chọn nội trú từ Năm 5 và chương trình ngoại khóa đa dạng; học sinh Hàn Quốc và quốc tế thuộc mọi quốc tịch có thể đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Anh và có kế hoạch nhập học sớm vào các khối lớp phù hợp.
Những điều cần lưu ý
Học phí được tính bằng cả KRW và USD kết hợp, với chi phí nội trú, ăn uống và đưa đón được tính riêng. Năm 11 và Năm 13 không tiếp nhận học sinh mới, và học sinh nhập học vào tháng Tám có thể gặp giới hạn về thời khóa biểu đối với các lựa chọn về lớp học, ngôn ngữ, IGCSE và IB. Số liệu quốc tịch được công bố cho các Năm 10–13 cho thấy phần lớn học sinh là người Hàn Quốc (85,78% học sinh Hàn Quốc). Một Hiệu trưởng mới đã được bổ nhiệm vào năm 2025, và uy tín, kết quả học tập cũng như số liệu về định hướng đại học đều dựa trên tài liệu do chính trường cung cấp.

Được biết đến vì

  • Cơ sở đầu tiên của NLCS, trường sáng lập JGEC
  • Kết quả IB do trường công bố ở mức cao
  • Mô hình 'kim cương' kết hợp học chung và học riêng theo giới tính

Môi trường học tập

Cách tiết học diễn ra
Chủ yếu là giảng dạy
Giảng dạyTìm tòi
Bằng chứng quan sát được công bố cho thấy phương pháp giảng dạy tập trung vào môn học, do giáo viên hướng dẫn, với hoạt động thực địa, hoạt động lấy học sinh làm trung tâm và làm việc theo dự án xuất hiện ở một số lĩnh vực.
Khối lượng học tập
Khối lượng rất nặng
Nhẹ hơnNặng hơn
Đối với học sinh nội trú và học sinh Sixth Form theo học chương trình IB đầy đủ, chương trình được công bố kết hợp giờ tự học có giám sát hàng ngày với chương trình diploma sáu môn học đa dạng cùng các yêu cầu cốt lõi.
Mức được tự chọn
Tự chủ trong khuôn khổ
Trường quyết địnhHọc sinh chọn
Học sinh lựa chọn các môn học IB trong khuôn khổ sáu nhóm môn được quy định sẵn và hoàn thành Bài luận Mở rộng (Extended Essay) dưới sự giám sát nhưng được nghiên cứu độc lập.
Nền nếp hằng ngày
Quy định chi tiết
Linh hoạtQuản lý chặt
Đời sống nội trú tuân theo lịch trình hàng ngày cố định, bao gồm điểm danh, giờ sinh hoạt với giáo viên chủ nhiệm, quy định về bữa tối, giờ tự học có giám sát và giờ đi ngủ theo từng độ tuổi.
Cách đánh giá
Kỳ thi và bài tập ngang nhau
Kỳ thiDự án
Ở bậc Sixth Form theo chương trình IB Diploma, các kỳ thi viết đối với hầu hết các môn học được kết hợp cùng đánh giá nội bộ và các phần viết mở rộng, vấn đáp, thực hành hoặc dựa trên dự án.

Dải rộng hơn nghĩa là nguồn công khai chỉ xác định được một khoảng, không phải một điểm.

Học Phí & Chi Phí

Học phí từ

18.223.070 ₩ - 25.544.790 ₩(2025-2026) 344.521.228 ₫ - 482.944.005 ₫

Ước Tính Tổng Năm Đầu

18.223.070 ₩ 344.521.228 ₫

Học Phí Theo Khối Lớp

LớpHọc Phí Hàng NămPhí Đăng KýTiền Ký Quỹ
KG1 / FS218.223.070 ₩ 344.521.228 ₫--
KG2 / Y120.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
G1 / Y220.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
G2 / Y320.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
G3 / Y420.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
G4 / Y520.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
G5 / Y620.247.100 ₩ 382.787.080 ₫--
Lớp 6 / Năm học 721.200.480 ₩ 400.811.466 ₫--
G7 / Y821.200.480 ₩ 400.811.466 ₫--
Khối 8 / Năm học 921.200.480 ₩ 400.811.466 ₫--
G9 / Y1024.106.400 ₩ 455.750.130 ₫--
G10 / Y1124.106.400 ₩ 455.750.130 ₫--
G11 / Y1225.544.790 ₩ 482.944.005 ₫--
G12 / Y1325.544.790 ₩ 482.944.005 ₫--
Xem Tất Cả Chi Phí

Giá trị gần đúng dựa trên tỷ giá trung bình tháng của ECB (24 – 28 thg 8, 2026). Số tiền thực tế có thể khác.

Chương Trình & Học Tập

Quy mô lớp theo cấp

Kindergarten

Trung bình
22
Tối đa
24

Overall (all grades)

Trung bình
18
Học sinh:Giáo viên
9.9:1

Upper School (Years 7–13)

Trung bình
16
Tối đa
17

Ngôn Ngữ Giảng Dạy

Ngôn Ngữ Giảng Dạy

Tiếng Anh

Bắt buộc / Tự chọn

Tiếng HànTiếng AnhTiếng Quan ThoạiTiếng Tây Ban NhaTiếng PhápLatin

Các môn học

13 môn học

IB Diploma(11)

STEM
PhysicsHLChemistryHLBiologyHL
Ngôn ngữ
English LiteratureHLMandarin ChineseSLFrenchSLSpanishSLKoreanHL
Nghệ thuật
Visual ArtsHLMusicSLDrama & TheatreSL

IGCSE(2)

Ngôn ngữ
LatinKorean

Chứng nhận & Thành viên

3 chứng nhận
JC
JCIS
Chứng nhận trường họcNhật Bản· Từ 2011
IB
IB World School
Quốc tế· Từ 2011
CA
Cambridge International
Quốc tế· Từ 2011
Cambridge International

Kết quả & Thành tích

Kết quả thi

IB Diploma

2023

Điểm trung bình

36.0 / 45

Điểm cao nhất

45 / 45

Tỷ lệ đỗ

100 %

IGCSE

2023

Grade 7–9

65 %

2022

Grade 7–9

78.9 %

2021

Grade 7–9

77 %

Kết quả sau tốt nghiệp theo năm

2024

Tuyển sinh đại học

100%

QS Top 50

45%

Oxbridge

5

Ivy League

56

Top UK

156

Đại Học Tiếp Nhận

Russell Group Universities (combined)
Russell Group
156 học sinh
Ivy League / Ivy Plus Universities (combined)
Ivy League
56 học sinh
University of Oxford
Oxbridge
3 học sinh
University of Cambridge
Oxbridge
2 học sinh
University College London
QS Top 10
7 học sinh

Danh tiếng & Công nhận

Xếp hạng bên ngoài

  • IB World Schools Ranking2023Top 70 IB World SchoolsNguồn

Xếp hạng được biên soạn bởi các bên thứ ba sử dụng tiêu chí của họ và không đại diện cho đánh giá chất lượng nhà trường của Schoozy.

Giải thưởng

  • Trường học trong Top 70 IB World School2023International Baccalaureate Organization

    NLCS Jeju được xếp hạng trong Top 70 các trường IB hàng đầu trên thế giới dựa trên thành tích chương trình Diploma năm 2023.

  • Giải thưởng Trường học Tốt nhất Thế giới 2023 — Ứng cử viên Top 102023World's Best School Awards

    NLCS Jeju được vinh danh là một trong 10 trường học hàng đầu tại Giải thưởng Trường học Tốt nhất Thế giới năm 2023, công nhận những trường quốc tế xuất sắc trên toàn cầu.

Trên báo chí

Tuyển sinh

Tính chọn lọc:
competitive

Tổng quan tuyển sinh

NLCS Jeju chào đón các đơn xin học từ học sinh thuộc mọi quốc tịch. Các ứng viên cần nộp đơn xin học trực tuyến cùng với khoản phí KRW 400,000. Quy trình tuyển sinh bao gồm các bài kiểm tra nhận thức và ngôn ngữ, cũng như một buổi phỏng vấn phù hợp với độ tuổi của học sinh. Các học sinh có quốc tịch Hàn Quốc bắt buộc phải học tiếng Hàn và lịch sử Hàn Quốc. Các thư chấp nhận được gửi theo cơ chế tiếp nhận liên tục cho đến khi mỗi khối lớp đạt đủ số lượng, vì vậy nộp đơn sớm được khuyến nghị mạnh mẽ.

Yêu cầu

Tiểu học (Năm học 1–6)

Bài thi tiếng AnhBài thi viếtPhỏng vấn phụ huynhĐánh giá học bạ

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh trung cấp

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 400,000

Cấp Trung học (Năm học 7–11)

Bài thi tiếng AnhBài thi viếtBài thi toánPhỏng vấn học sinhPhỏng vấn phụ huynhĐánh giá học bạ

Yêu cầu tiếng Anh: Tiếng Anh nâng cao

Yêu cầu phỏng vấn (Trực tiếp)

Phí nộp đơn: 400,000

Ngày quan trọng

Kỳ Thu Bắt Đầu (Học Kỳ 1)2025-08-15

Khởi đầu học kỳ thu, là học kỳ đầu tiên của năm học.

Đời sống nhà trường

Hệ thống kỳ học
Học kỳ ba
Bữa trưa
canteen

Hỗ trợ & Sức khỏe tâm thần

Cố vấn
4

Hoạt động ngoài khóa học

21 hoạt động

Thể thao đồng đội(2)

FootballVolleyball

Khối lớp: Tiểu học · Trung học · Lớp thứ sáu

Thể thao cá nhân(4)

SwimmingTennisGymnasticsTable Tennis

Khối lớp: Tiểu học · Trung học · Lớp thứ sáu

Âm nhạc(1)

Choir

Kịch & Sân khấu(1)

Drama Club

Mỹ thuật(1)

Visual Arts Club

Phục vụ & Lãnh đạo(1)

Duke of Edinburgh Award

Khối lớp: Trung học · Lớp thứ sáu

Đặc thù của trường(11)

Dance ClubOutdoor EducationCâu lạc bộ Văn học AnhHội Luật SưCâu lạc bộ Y họcCâu lạc bộ Khoa học Máy tínhĐan lenXe đạp tập thể dụcĐạp xeĐi bộ OlleMô hình hóa 3D

Khối lớp: Trung học · Lớp thứ sáu

Cơ sở vật chất và khuôn viên

26 cơ sở vật chất

Thể thao(5)

Dance Studio· Trong nhà
Gymnasium· Trong nhà
Indoor Swimming Pool· Trong nhà
Squash Courts×2· Trong nhà
Athletics Track· Ngoài trời

Cơ sở Học thuật(5)

Computer Lab· Trong nhà
General Science Lab· Trong nhà
Language Lab· Trong nhà
Main Library×3· Trong nhà
Lecture Theatre×2· Trong nhà

Nghệ thuật và biểu diễn(4)

Theatre· Trong nhà
Art Studio· Trong nhà
Music Room· Trong nhà
Drama Studio· Trong nhà

Nội trú(1)

Boys Boarding House×2· Trong nhà

Nhà ăn(1)

Cafeteria×2· Trong nhà

Khác(10)

Phòng học thông minh
Không gian Triển lãm Nghệ thuật
Hội trường biểu diễn và Hội trường hòa nhạc
Hội trường
Các khu vực học tập riêng biệt
Quán cà phê Smiley
Không gian giải trí ngoài trời
Phòng Tập Thể Dục Dụng Cụ
Sân bóng cỏ nhân tạo
Spin-Cycle Studio

Cơ sở

Cơ sở chính

NLCS Jeju - Khuôn viên chính

33 Global Edu-ro 145beon-gil, Daejeong-eup, Seogwipo-si, Jeju-do 63644, Cộng hòa Hàn Quốc

Sân bay quốc tế Jeju (CJU) cách khoảng 90 phút đi ô tô từ khuôn viên trường. Jeju không có mạng lưới đường sắt. Một số gia đình sử dụng dịch vụ chở đưa bằng ô tô riêng hoặc xe van thuê. Trường không có dịch vụ xe đưa đón định kỳ; các tuyến xe buýt công cộng phục vụ khu vực cách khuôn viên trường khoảng 2 km trên đường Global Edu-ro.
Cơ sở vật chất toàn diện trên một khuôn viên duy nhất bao gồm các lớp học thông minh, phòng thí nghiệm khoa học, phòng máy tính Mac, phòng thí nghiệm ngôn ngữ, 3 thư viện, 2 nhà hát thuyết trình, Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn (sức chứa khoảng 500 người), 3 hội trường, 2 phòng hòa nhạc, xưởng nghệ thuật, xưởng sân khấu, xưởng múa, phòng tập nhạc, nhà thi đấu thể thao trong nhà, hồ bơi trong nhà 25m, 2 sân cỏ nhân tạo, sân squash, xưởng thể dục nhịp điệu, xưởng spin-cycle, 7 ký túc xá (5 cho học sinh cao cấp + 2 cho lớp Sixth form), 2 phòng ăn, và Quán cà phê Smiley.
+82 64 793 8000

Schoozy Intelligence — Phân tích chi tiết

Đánh giá đầy đủ về từng chủ đề, kèm theo các nguồn tham khảo. Chỉ xem những nội dung bạn cần.

Ứng viên Trường học Tốt nhất Thế giới năm 2023, theo tuyên bố của chính trường

Các khẳng định về danh tiếng tại đây hoàn toàn dựa trên nhà trường và tập đoàn liên kết của nó; không có bằng chứng danh tiếng độc lập nào được cung cấp.

Xem phân tích

Những gì nhà trường nêu

Trang Giới thiệu của NLCS Jeju nêu rõ rằng trường là một trong 10 ứng cử viên hàng đầu, chứ không phải là người chiến thắng, trong Giải thưởng Trường học Tốt nhất Thế giới năm 2023. Đây là sự công nhận trong một chương trình giải thưởng bên ngoài, chứ không phải là xếp hạng toàn diện về chất lượng trường học.

Một trang từ NLCS International, một nguồn thông tin liên kết với tổ chức, mô tả NLCS Jeju là một trong những trường học danh giá và thành công nhất ở Đông Á. Vì đây là một tuyên bố liên kết với tập đoàn, nó phản ánh vị trí của chính tập đoàn đó chứ không phải là một phép đo độc lập về danh tiếng.

Nhập học theo từng đợt, kiểm tra đa giai đoạn, nhưng không công bố tỷ lệ tuyển sinh hiện tại

Quy trình đăng ký và các giai đoạn đánh giá được tài liệu hóa bởi nhà trường; con số độc lập duy nhất là một báo cáo từ năm khai giảng, và hiện tại không thể xác định được tỷ lệ nhập học hiện tại.

Xem phân tích

Cách thức nhập học hiện nay

Đối với năm học 2026–27, nhà trường thông báo rằng hồ sơ đang được tiếp nhận cho các lớp từ Reception đến Year 12, Year 11 và Year 13 không mở cho nhập học mới, và một số khối lớp có thể đóng sớm nếu nhu cầu cao.

Tài liệu đánh giá của nhà trường cho thấy từ Year 3 trở đi, quá trình kiểm tra được chia thành nhiều giai đoạn, sử dụng CAT4 hoặc MAP Growth kèm theo bài kiểm tra tiếng Anh, sau đó là phỏng vấn trực tuyến. Nhập học Year 12 được liệt kê là CAT4, Pearson GSE English, bài viết tiếng Anh, bài viết toán học và phỏng vấn. Chính sách Tuyển sinh tháng 1 năm 2026 bổ sung rằng các ứng viên Year 3–12 sẽ hoàn thành vòng một trực tiếp hoặc trực tuyến, chỉ những người vượt qua vòng này mới được mời tham dự phỏng vấn vòng hai và các bài đánh giá còn lại, và những ứng viên không thể đến Hàn Quốc có thể sử dụng kết hợp bài đánh giá trực tuyến và các địa điểm kiểm tra được phê duyệt.

Ý nghĩa và hạn chế của các con số

Chỉ số lựa chọn độc lập duy nhất có sẵn là lịch sử: báo cáo của Korea JoongAng Daily ngày 23 tháng 3 năm 2012 nêu rằng trong năm đầu tiên của nhà trường (2011–12), 436 học sinh được nhận từ 1.229 ứng viên, cùng với bài kiểm tra tiếng Anh và phỏng vấn. Đây là báo cáo từ năm khai trương và không phản ánh tỷ lệ chấp nhận hiện tại hay bằng chứng về tỷ lệ tuyển sinh hiện tại.

Chỉ số công khai năm 2024 của Sở Giáo dục Tỉnh Đặc biệt Tự trị Jeju có liên kết đến chính sách tuyển sinh và một tài liệu được gắn nhãn là tình trạng nhập học học sinh, nhưng những tệp đính kèm này không thể được đọc qua giao diện được sử dụng, do đó không thể xác minh các tổng số hiện tại về ứng viên, các lời chào mời, nhập học hoặc danh sách chờ.

Phần lớn học sinh có quốc tịch Hàn Quốc trong các năm học cao hơn và lịch sử tuyển sinh

Các con số quốc tịch được công bố cho thấy học sinh của NLCS Jeju chủ yếu là người Hàn Quốc; tuy nhiên, thông tin này còn không đầy đủ, chỉ dựa trên một bức tranh về tình hình tuyển sinh của khối trường trung học vào một thời điểm và các hồ sơ ghi danh cũ hơn.

Xem phân tích

Các số liệu quốc tịch được công bố

Hồ sơ trường năm học 2025–26 báo cáo dân số học sinh từ Year 10 đến Year 13 là 85.78% người Hàn Quốc, 4.81% người Trung Quốc và 9.041% quốc tịch khác. Tài liệu không cung cấp số lượng quốc tịch của toàn bộ trường, do đó con số này chỉ mô tả các khối lớp cao hơn.

Công bố của chính phủ năm 2019–2020 ghi nhận 1.323 học sinh, bao gồm 1.175 công dân Hàn Quốc và 148 công dân nước ngoài. Trước đó, vào tháng 8 năm 2016, Dong-A Ilbo đưa tin có 1.153 học sinh đang theo học, gồm 984 công dân Hàn Quốc và 169 học sinh có quốc tịch kép hoặc quốc tịch nước ngoài, và báo cáo rằng khoảng 500 học sinh khối trung học cao hơn sống trong bảy tòa nhà ký túc xá.

Các điểm đến đại học theo báo cáo của nhà trường và báo chí

Các con số về điểm đến được lấy từ bảng thông tin của chính trường và một bài báo; không có xác minh độc lập nào về kết quả học tập được tiến hành.

Xem phân tích

Dữ liệu đích được ghi lại

Bảng đích chính thức năm 2025 của trường ghi lại hai chỉ số riêng biệt: Chấp nhận và Đích thực tế. Ví dụ, nó liệt kê University College London với 30 đơn chấp nhận và 7 đích thực tế, và University of Oxford với 2 đơn chấp nhận và 2 đích thực tế. Vì các đơn chấp nhận tính các lời mời chứ không phải số lượng nhập học, hai cột này không nên được đọc như là cùng một điều.

Đối với Khóa 2024, The Korea Times đưa tin rằng 64% đang có kế hoạch học tập tại Hoa Kỳ, 19% tại Vương quốc Anh, 10% tại các đích quốc tế khác và 7% đang chờ quyết định của các trường đại học Hàn Quốc. Đây là một báo cáo báo chí của các con số do trường cung cấp chứ không phải là kiểm toán độc lập về kết quả đầu ra.

Hiệu trưởng mới, kết quả IB 2025 và thay đổi học phí 2026–27

Những thay đổi gần đây được ghi nhận bởi trường học và tập đoàn của nó bao gồm một cuộc bổ nhiệm nhân sự lãnh đạo, kết quả IB năm 2025 và các thỏa thuận phí học được sửa đổi.

Xem phân tích

Lãnh đạo và kết quả

Henry Wiggins được công bố là Principal Designate vào ngày 1 tháng 5 năm 2025 và hiện được liệt kê là Principal trên cả các trang của trường học và NLCS International.

Hồ sơ trường năm học 2025–26 báo cáo kết quả IBDP năm 2025 của 118 ứng cử viên, 112 chứng chỉ được trao, điểm cao nhất là 45, 26% đạt 40 trở lên, và điểm trung bình là 37.

Thay đổi học phí cho năm học 2026–27

Chính sách học phí năm học 2026–27 loại bỏ phí đăng ký, giới thiệu tiền ký quỹ tái nhập học KRW 3,000,000 được trừ từ học phí năm tiếp theo, và đặt lại phí xe buýt hàng năm cho Jejusi và Seogwiposi.

Học phí cao, năm chuyển học hạn chế và mô hình từ British sang IB với hệ thống nội trú

Các điểm cần kiểm tra của gia đình được rút ra từ các tài liệu về học phí, tuyển sinh và hồ sơ của chính trường học; không có bằng chứng độc lập nào khác có sẵn.

Xem phân tích

Chi phí và các ràng buộc tuyển sinh

Đây là một trường học có cả nội trú và ngoài trú. Theo kế hoạch tính phí một lần cho năm học 2026–27, học phí hàng năm dao động từ Junior (Reception) là KRW 20,290,890 cộng USD 11,760 đến Sixth Form (Years 12–13) là KRW 28,443,430 cộng USD 16,477, và nội trú, bữa ăn, vận chuyển cũng như một số hoạt động có thể phát sinh chi phí bổ sung. Mức học phí là những thông tin chính thức được nhà trường công bố; các gia đình nên xác nhận toàn bộ chi phí dành cho khối lớp của họ.

Các gia đình xem xét chuyển sinh vào giữa kỳ thứ hai hoặc năm cuối cùng cần lưu ý rằng Year 11 và Year 13 không có sẵn cho nhập học năm 2026–27, trong khi đánh giá Year 10 và Year 12 bao gồm các thành phần tư duy, tiếng Anh và toán học chính thức.

Những trường hợp phù hợp

Dựa trên tài liệu công khai của nhà trường, mô hình này có khả năng phù hợp hơn với các gia đình tìm kiếm con đường học tập theo hệ thống tiếng Anh với chương trình British/IGCSE-to-IB kết hợp với nội trú và các hoạt động ngoại khóa rộng rãi. Đây là một cách đọc dựa trên ngôn ngữ giảng dạy, chương trình học, bảy nhà nội trú và 205 hoạt động ngoại khóa được báo cáo của nhà trường, không phải là nhận định về bất kỳ gia đình riêng lẻ nào.

Về nhà trường

Thành lập
2011

Ban lãnh đạo

  • James MonaghanHiệu trưởng

Sứ mệnh

Cung cấp một nền giáo dục học thuật có tầm vọng để giúp mỗi cá nhân phát huy tối đa trí tuệ và khả năng của mình.

Triết lý giáo dục

Tại NLCS Jeju, triết lý giáo dục được xây dựng trên ba trụ cột vững chắc: học thuật xuất sắc, chăm sóc toàn diện học sinh, và sự phát triển vượt trội ngoài chương trình học. Ba trụ cột này cùng nhau tạo nên một trải nghiệm giáo dục toàn diện phong phú, nuôi dưỡng toàn bộ phát triển của học sinh và trao quyền cho những người trẻ đạt được thành công, đóng góp với sự tự tin, và lãnh đạo với mục đích rõ ràng trong bối cảnh toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

NLCS Jeju giảng dạy theo chương trình học nào?

NLCS Jeju cung cấp chương trình Giáo dục Quốc gia Anh, IGCSE và A-Levels.

Học phí hàng năm tại NLCS Jeju là bao nhiêu?

Học phí hàng năm tại NLCS Jeju dao động từ KRW 18,223,070 đến KRW 25,544,790 (KRW), tùy thuộc vào khối lớp.

Những yêu cầu tuyển sinh của NLCS Jeju là gì?

NLCS Jeju chào đón các đơn đăng ký từ học sinh của tất cả các quốc tịch. Các ứng viên phải nộp đơn xin học trực tuyến kèm theo phí đăng ký là KRW 400,000. Quy trình tuyển sinh bao gồm các bài đánh giá về nhận thức và ngôn ngữ, cũng như buổi phỏng vấn được thiết kế phù hợp với độ tuổi của từng học sinh. Các công dân Hàn Quốc bắt buộc phải học Tiếng Hàn và Lịch sử Hàn Quốc. Các thư nhập học được cấp theo từng đợt cho đến khi mỗi khối lớp đủ học sinh, do đó việc nộp đơn sớm được khuyến khích cao.

NLCS Jeju được đặt tại đâu?

NLCS Jeju được đặt tại Jeju, Hàn Quốc.

NLCS Jeju tiếp nhận học sinh ở độ tuổi nào?

NLCS Jeju tiếp nhận học sinh từ 4 đến 18 tuổi.

Có bao nhiêu học sinh theo học tại NLCS Jeju?

NLCS Jeju có khoảng 1.323 học sinh.

NLCS Jeju có tỉ lệ học sinh trên giáo viên là bao nhiêu?

Tỷ lệ học sinh trên giáo viên tại NLCS Jeju là 9.9:1.

Tìm hiểu về NLCS Jeju

Bước 1 trên 2

Chúng tôi nhằm trả lời trong 24 giờ.

Khám phá thêm trường học

Tìm hiểu các chương trình này

So sánh, học phí và xếp hạng

Về dữ liệu này

Cập nhật lần cuối: 17 thg 8, 2026

Nguồn: trang web chính thức của nhà trường, các tổ chức công nhân (ví dụ IBO, CIS) và hồ sơ công khai.